1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
133.424
|
101.198
|
98.904
|
102.561
|
93.773
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
133.424
|
101.198
|
98.904
|
102.561
|
93.773
|
4. Giá vốn hàng bán
|
117.983
|
86.761
|
85.314
|
90.923
|
70.801
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.441
|
14.437
|
13.590
|
11.638
|
22.972
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.492
|
1.158
|
1.006
|
2.051
|
704
|
7. Chi phí tài chính
|
837
|
546
|
624
|
574
|
518
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
837
|
546
|
624
|
574
|
518
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.956
|
6.865
|
6.280
|
6.188
|
10.025
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.140
|
8.185
|
7.691
|
6.927
|
13.132
|
12. Thu nhập khác
|
1.022
|
832
|
1.847
|
1.480
|
287
|
13. Chi phí khác
|
133
|
113
|
251
|
208
|
136
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
888
|
720
|
1.596
|
1.271
|
150
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.028
|
8.904
|
9.287
|
8.198
|
13.282
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.663
|
2.157
|
2.326
|
2.020
|
3.508
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-651
|
-82
|
-200
|
-126
|
-502
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.011
|
2.075
|
2.125
|
1.894
|
3.007
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.017
|
6.830
|
7.162
|
6.305
|
10.276
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.017
|
6.830
|
7.162
|
6.305
|
10.276
|