|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
93.773
|
97.150
|
160.001
|
83.264
|
83.573
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
93.773
|
97.150
|
160.001
|
83.264
|
83.573
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
70.801
|
81.397
|
145.647
|
82.436
|
68.485
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.972
|
15.753
|
14.354
|
829
|
15.088
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
704
|
822
|
657
|
3.116
|
981
|
|
7. Chi phí tài chính
|
518
|
464
|
425
|
376
|
376
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
518
|
464
|
425
|
376
|
376
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.025
|
5.789
|
8.566
|
7.354
|
12.468
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.132
|
10.321
|
6.020
|
-3.785
|
3.226
|
|
12. Thu nhập khác
|
287
|
227
|
147
|
133
|
2.034
|
|
13. Chi phí khác
|
136
|
916
|
30
|
114
|
319
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
150
|
-689
|
117
|
19
|
1.715
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.282
|
9.632
|
6.137
|
-3.766
|
4.941
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.508
|
2.296
|
1.753
|
-2.748
|
402
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-502
|
-97
|
-197
|
854
|
287
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.007
|
2.199
|
1.556
|
-1.894
|
688
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.276
|
7.434
|
4.581
|
-1.873
|
4.253
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.276
|
7.434
|
4.581
|
-1.873
|
4.253
|