|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
97,150
|
160,001
|
83,264
|
83,573
|
79,665
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
97,150
|
160,001
|
83,264
|
83,573
|
79,665
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
81,397
|
145,647
|
82,436
|
68,485
|
69,367
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,753
|
14,354
|
829
|
15,088
|
10,298
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
822
|
657
|
3,116
|
981
|
1,022
|
|
7. Chi phí tài chính
|
464
|
425
|
376
|
376
|
218
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
464
|
425
|
376
|
376
|
218
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,789
|
8,566
|
7,354
|
12,468
|
8,808
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,321
|
6,020
|
-3,785
|
3,226
|
2,294
|
|
12. Thu nhập khác
|
227
|
147
|
133
|
2,034
|
1,038
|
|
13. Chi phí khác
|
916
|
30
|
114
|
319
|
287
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-689
|
117
|
19
|
1,715
|
751
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,632
|
6,137
|
-3,766
|
4,941
|
3,045
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,296
|
1,753
|
-2,748
|
402
|
235
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-97
|
-197
|
854
|
287
|
226
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,199
|
1,556
|
-1,894
|
688
|
461
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,434
|
4,581
|
-1,873
|
4,253
|
2,584
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,434
|
4,581
|
-1,873
|
4,253
|
2,584
|