Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,150 160,001 83,264 83,573 79,665
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 97,150 160,001 83,264 83,573 79,665
4. Giá vốn hàng bán 81,397 145,647 82,436 68,485 69,367
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,753 14,354 829 15,088 10,298
6. Doanh thu hoạt động tài chính 822 657 3,116 981 1,022
7. Chi phí tài chính 464 425 376 376 218
-Trong đó: Chi phí lãi vay 464 425 376 376 218
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,789 8,566 7,354 12,468 8,808
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,321 6,020 -3,785 3,226 2,294
12. Thu nhập khác 227 147 133 2,034 1,038
13. Chi phí khác 916 30 114 319 287
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -689 117 19 1,715 751
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,632 6,137 -3,766 4,941 3,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,296 1,753 -2,748 402 235
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -97 -197 854 287 226
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,199 1,556 -1,894 688 461
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,434 4,581 -1,873 4,253 2,584
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,434 4,581 -1,873 4,253 2,584