|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
120,137
|
921,137
|
561,937
|
1,746,402
|
74,665
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
120,137
|
921,137
|
561,937
|
1,746,402
|
74,665
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
111,621
|
878,148
|
531,869
|
1,677,787
|
70,512
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,516
|
42,989
|
30,068
|
68,615
|
4,153
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,176
|
489
|
828
|
4,897
|
5,452
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,186
|
4,667
|
5,613
|
4,156
|
3,371
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,186
|
4,667
|
5,613
|
4,156
|
3,371
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,709
|
30,946
|
19,406
|
52,822
|
6,364
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
798
|
7,866
|
5,876
|
16,533
|
-130
|
|
12. Thu nhập khác
|
431
|
1,440
|
226
|
1,597
|
1,273
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
0
|
399
|
707
|
304
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
430
|
1,439
|
-173
|
890
|
969
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,227
|
9,305
|
5,703
|
17,423
|
839
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
249
|
1,862
|
1,676
|
3,485
|
169
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
249
|
1,862
|
1,676
|
3,485
|
169
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
978
|
7,444
|
4,028
|
13,938
|
670
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
978
|
7,444
|
4,028
|
13,938
|
670
|