単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,137 921,137 561,937 1,746,402 74,665
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 120,137 921,137 561,937 1,746,402 74,665
4. Giá vốn hàng bán 111,621 878,148 531,869 1,677,787 70,512
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,516 42,989 30,068 68,615 4,153
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,176 489 828 4,897 5,452
7. Chi phí tài chính 3,186 4,667 5,613 4,156 3,371
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,186 4,667 5,613 4,156 3,371
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,709 30,946 19,406 52,822 6,364
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 798 7,866 5,876 16,533 -130
12. Thu nhập khác 431 1,440 226 1,597 1,273
13. Chi phí khác 2 0 399 707 304
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 430 1,439 -173 890 969
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,227 9,305 5,703 17,423 839
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 249 1,862 1,676 3,485 169
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 249 1,862 1,676 3,485 169
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 978 7,444 4,028 13,938 670
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 978 7,444 4,028 13,938 670