Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.527.095 120.137 921.137 561.937 1.746.402
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.527.095 120.137 921.137 561.937 1.746.402
4. Giá vốn hàng bán 1.472.401 111.621 878.148 531.869 1.677.787
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 54.695 8.516 42.989 30.068 68.615
6. Doanh thu hoạt động tài chính 895 1.176 489 828 4.897
7. Chi phí tài chính 4.146 3.186 4.667 5.613 4.156
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.146 3.186 4.667 5.613 4.156
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35.926 5.709 30.946 19.406 52.822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15.518 798 7.866 5.876 16.533
12. Thu nhập khác 151 431 1.440 226 1.597
13. Chi phí khác 364 2 0 399 707
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -213 430 1.439 -173 890
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.306 1.227 9.305 5.703 17.423
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.485 249 1.862 1.676 3.485
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.485 249 1.862 1.676 3.485
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.820 978 7.444 4.028 13.938
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.820 978 7.444 4.028 13.938