|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
495,240
|
726,080
|
430,944
|
538,668
|
562,827
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
495,240
|
726,080
|
430,944
|
538,668
|
562,827
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
186,773
|
204,796
|
173,708
|
210,579
|
222,969
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
308,467
|
521,284
|
257,235
|
328,089
|
339,858
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,326
|
15,124
|
11,271
|
12,289
|
10,106
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23,935
|
15,662
|
9,373
|
5,204
|
3,255
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,935
|
15,662
|
20,243
|
4,979
|
821
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-157
|
-253
|
-1,942
|
-1,614
|
10,692
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,771
|
65,247
|
60,306
|
64,376
|
64,022
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
245,929
|
455,246
|
196,886
|
269,184
|
293,380
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,025
|
1,020
|
1,311
|
1,534
|
5,974
|
|
13. Chi phí khác
|
2,096
|
2,986
|
1,223
|
744
|
1,849
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
929
|
-1,966
|
87
|
790
|
4,125
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
246,858
|
453,280
|
196,974
|
269,974
|
297,505
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
37,389
|
74,492
|
29,423
|
41,263
|
41,946
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-1,064
|
90
|
89
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
37,389
|
74,492
|
28,360
|
41,353
|
42,035
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
209,468
|
378,788
|
168,614
|
228,621
|
255,470
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
50,384
|
54,881
|
42,908
|
50,593
|
63,279
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
159,085
|
323,907
|
125,706
|
178,028
|
192,191
|