単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 495,240 726,080 430,944 538,668 562,827
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 495,240 726,080 430,944 538,668 562,827
4. Giá vốn hàng bán 186,773 204,796 173,708 210,579 222,969
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 308,467 521,284 257,235 328,089 339,858
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,326 15,124 11,271 12,289 10,106
7. Chi phí tài chính 23,935 15,662 9,373 5,204 3,255
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23,935 15,662 20,243 4,979 821
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -157 -253 -1,942 -1,614 10,692
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,771 65,247 60,306 64,376 64,022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 245,929 455,246 196,886 269,184 293,380
12. Thu nhập khác 3,025 1,020 1,311 1,534 5,974
13. Chi phí khác 2,096 2,986 1,223 744 1,849
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 929 -1,966 87 790 4,125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 246,858 453,280 196,974 269,974 297,505
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,389 74,492 29,423 41,263 41,946
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,064 90 89
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 37,389 74,492 28,360 41,353 42,035
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 209,468 378,788 168,614 228,621 255,470
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 50,384 54,881 42,908 50,593 63,279
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 159,085 323,907 125,706 178,028 192,191