1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
533.011
|
495.240
|
726.080
|
430.944
|
538.668
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
533.011
|
495.240
|
726.080
|
430.944
|
538.668
|
4. Giá vốn hàng bán
|
199.599
|
186.773
|
204.796
|
173.708
|
210.579
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
333.412
|
308.467
|
521.284
|
257.235
|
328.089
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.172
|
16.326
|
15.124
|
11.271
|
12.289
|
7. Chi phí tài chính
|
36.331
|
23.935
|
15.662
|
9.373
|
5.204
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36.331
|
23.935
|
15.662
|
20.243
|
4.979
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-157
|
-253
|
-1.942
|
-1.614
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53.572
|
54.771
|
65.247
|
60.306
|
64.376
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
254.680
|
245.929
|
455.246
|
196.886
|
269.184
|
12. Thu nhập khác
|
6.278
|
3.025
|
1.020
|
1.311
|
1.534
|
13. Chi phí khác
|
541
|
2.096
|
2.986
|
1.223
|
744
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.737
|
929
|
-1.966
|
87
|
790
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
260.418
|
246.858
|
453.280
|
196.974
|
269.974
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
42.135
|
37.389
|
74.492
|
29.423
|
41.263
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-1.064
|
90
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
42.135
|
37.389
|
74.492
|
28.360
|
41.353
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
218.283
|
209.468
|
378.788
|
168.614
|
228.621
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
37.335
|
50.384
|
54.881
|
42.908
|
50.593
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
180.948
|
159.085
|
323.907
|
125.706
|
178.028
|