単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 174,080 132,030 150,682 138,502 197,449
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 174,080 132,030 150,682 138,502 197,449
Giá vốn hàng bán 69,808 59,102 45,274 50,526 58,328
Lợi nhuận gộp 104,271 72,928 105,407 87,976 139,122
Doanh thu hoạt động tài chính 2,412 4,637 3,144 2,914 3,968
Chi phí tài chính 53 -46 1,205 3,056 4,069
Trong đó: Chi phí lãi vay -79 1,203 1,702 1,707
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,978 22,366 15,523 15,019 14,900
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 93,479 58,951 96,433 78,457 124,066
Thu nhập khác 2,813 1,196 1,447 1,235 1,243
Chi phí khác 967 147 108 162 352
Lợi nhuận khác 1,846 1,050 1,339 1,073 891
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,827 3,706 4,609 5,643 -54
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 95,325 60,000 97,772 79,530 124,957
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,237 7,607 15,999 13,221 22,538
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22 22 22 22 22
Chi phí thuế TNDN 14,259 7,629 16,021 13,244 22,560
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 81,066 52,371 81,751 66,287 102,397
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 15,755 15,107 10,667 15,413 13,330
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 65,312 37,264 71,084 50,874 89,067
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0