単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,768 192,732 136,343 101,668 155,049
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 98,768 192,732 136,343 101,668 155,049
Giá vốn hàng bán 54,791 58,177 59,039 40,484 53,575
Lợi nhuận gộp 43,977 134,554 77,304 61,185 101,474
Doanh thu hoạt động tài chính 4,150 1,312 4,112 1,281 1,776
Chi phí tài chính 1,434 1,173 908 563 2,685
Trong đó: Chi phí lãi vay 676 966 906 562 338
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,464 15,403 21,475 13,618 13,060
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,106 119,085 58,040 47,358 93,593
Thu nhập khác 150 188 1,055 131 1,833
Chi phí khác 120 119 390 615 120
Lợi nhuận khác 30 69 665 -484 1,713
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -122 -205 -992 -927 6,087
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,136 119,154 58,705 46,874 95,306
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,906 19,801 9,872 6,847 13,255
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22 22 22 22 22
Chi phí thuế TNDN 2,928 19,824 9,894 6,870 13,277
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,208 99,330 48,811 40,005 82,028
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 15,443 14,761 9,279 11,101 21,316
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,765 84,570 39,532 28,903 60,712
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)