単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 101,668 155,049 174,080 132,030 150,682
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 101,668 155,049 174,080 132,030 150,682
Giá vốn hàng bán 40,484 53,575 69,808 59,102 45,274
Lợi nhuận gộp 61,185 101,474 104,271 72,928 105,407
Doanh thu hoạt động tài chính 1,281 1,776 2,412 4,637 3,144
Chi phí tài chính 563 2,685 53 -46 1,205
Trong đó: Chi phí lãi vay 562 338 -79 1,203
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,618 13,060 14,978 22,366 15,523
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 47,358 93,593 93,479 58,951 96,433
Thu nhập khác 131 1,833 2,813 1,196 1,447
Chi phí khác 615 120 967 147 108
Lợi nhuận khác -484 1,713 1,846 1,050 1,339
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -927 6,087 1,827 3,706 4,609
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,874 95,306 95,325 60,000 97,772
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,847 13,255 14,237 7,607 15,999
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 22 22 22 22 22
Chi phí thuế TNDN 6,870 13,277 14,259 7,629 16,021
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,005 82,028 81,066 52,371 81,751
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 11,101 21,316 15,755 15,107 10,667
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,903 60,712 65,312 37,264 71,084
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0