|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174,080
|
132,030
|
150,682
|
138,502
|
197,449
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
174,080
|
132,030
|
150,682
|
138,502
|
197,449
|
|
Giá vốn hàng bán
|
69,808
|
59,102
|
45,274
|
50,526
|
58,328
|
|
Lợi nhuận gộp
|
104,271
|
72,928
|
105,407
|
87,976
|
139,122
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,412
|
4,637
|
3,144
|
2,914
|
3,968
|
|
Chi phí tài chính
|
53
|
-46
|
1,205
|
3,056
|
4,069
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-79
|
|
1,203
|
1,702
|
1,707
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,978
|
22,366
|
15,523
|
15,019
|
14,900
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
93,479
|
58,951
|
96,433
|
78,457
|
124,066
|
|
Thu nhập khác
|
2,813
|
1,196
|
1,447
|
1,235
|
1,243
|
|
Chi phí khác
|
967
|
147
|
108
|
162
|
352
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,846
|
1,050
|
1,339
|
1,073
|
891
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,827
|
3,706
|
4,609
|
5,643
|
-54
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
95,325
|
60,000
|
97,772
|
79,530
|
124,957
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,237
|
7,607
|
15,999
|
13,221
|
22,538
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,259
|
7,629
|
16,021
|
13,244
|
22,560
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
81,066
|
52,371
|
81,751
|
66,287
|
102,397
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
15,755
|
15,107
|
10,667
|
15,413
|
13,330
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
65,312
|
37,264
|
71,084
|
50,874
|
89,067
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|