単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 58,705 46,874 95,306 95,325 60,000
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,903 20,671 20,955 24,353 9,082
- Khấu hao TSCĐ 20,611 21,321 22,101 23,638 20,809
- Các khoản dự phòng -83 -341 -262 -35 -191
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,047 0 -2,345 2,426
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,784 -871 -1,222 3,174 -13,962
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,205 562 338 -79
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 79,608 67,545 116,261 119,679 69,083
- Tăng, giảm các khoản phải thu 87,178 10,124 -9,094 -12,874 55,687
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,766 -2,805 -667 2,253 1,481
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -57,434 12,668 26,435 13,310 -23,333
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,208 -3,638 1,680 1,148 2,019
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 20,659 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,333 -830 -367 -182 -17
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -26,781 -4,472 -1,191 -2,632 -19,293
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,486 -1,759 -1,408 -455 -1,154
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 92,274 76,832 131,649 120,246 84,472
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -71,363 -18,317 -106,509 -41,878 -20,482
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 914 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,300 -6,590 6,590 61,590 -201,590
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,428 -10,773 -41,087 -68,576 166,576
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9,891 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -8,785 920 -8,378 17,654 -11,785
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -100,997 -34,761 -149,385 -31,211 -67,281
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,000 49,900 15,000 19,600
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15,000 -15,000 -15,000 -15,000 -3,942
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -252 -35,381 -38,139 -20,703 -85,929
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,252 -50,381 -3,239 -20,703 -70,270
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,974 -8,310 -20,975 68,332 -53,079
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 108,308 94,333 86,024 65,048 133,381
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 94,333 86,024 65,048 133,381 80,302