単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 225,875 216,402 277,841 222,151 258,735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,024 65,048 133,381 80,302 45,168
1. Tiền 41,739 23,348 30,381 23,002 45,168
2. Các khoản tương đương tiền 44,285 41,700 103,000 57,300 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,285 13,695 13,695 55,695 65,195
1. Đầu tư ngắn hạn 13,695 13,695 13,695 13,695 13,695
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,322 123,193 120,506 80,142 138,691
1. Phải thu khách hàng 96,896 109,177 49,765 68,469 133,364
2. Trả trước cho người bán 7,732 9,210 8,923 4,311 1,744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,472 4,321 59,799 3,651 5,559
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,777 -2,515 -2,480 -2,289 -1,977
IV. Tổng hàng tồn kho 8,146 8,813 6,560 5,080 5,099
1. Hàng tồn kho 8,146 8,813 6,560 5,080 5,099
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,098 5,653 3,699 933 4,582
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,258 3,363 2,012 569 4,024
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,635 0 239 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 840 656 1,687 126 558
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,299,997 1,421,685 1,428,793 1,431,116 1,446,669
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,000 62,000 60,500 59,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 928,381 917,429 1,007,452 1,000,996 1,135,144
1. Tài sản cố định hữu hình 912,917 902,156 992,371 986,099 1,120,430
- Nguyên giá 2,719,958 2,727,017 2,836,263 2,846,631 2,995,816
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,807,041 -1,824,861 -1,843,892 -1,860,532 -1,875,386
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,464 15,273 15,081 14,898 14,714
- Nguyên giá 23,192 23,192 23,192 23,192 23,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,728 -7,920 -8,111 -8,295 -8,478
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 159,479 165,566 167,392 171,098 233,207
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 98,968 105,055 106,882 110,588 115,197
3. Đầu tư dài hạn khác 60,510 60,510 60,510 60,510 60,510
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 79,273 75,604 71,688 66,994 63,852
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,216 3,666 3,869 3,293 2,448
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 952 930 908 886 863
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 1,822
VI. Lợi thế thương mại 75,105 71,008 66,912 62,815 58,718
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,525,871 1,638,087 1,706,634 1,653,267 1,705,404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 198,486 207,962 195,443 178,138 308,450
I. Nợ ngắn hạn 184,488 150,467 128,660 99,375 223,897
1. Vay và nợ ngắn 30,842 22,500 12,500 15,767 15,767
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,425 44,376 27,057 29,067 9,438
4. Người mua trả tiền trước 0 171 298 1,622 2,425
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,517 28,828 41,545 22,976 26,974
6. Phải trả người lao động 4,653 5,552 6,945 13,359 4,644
7. Chi phí phải trả 862 10,907 23,659 570 585
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 104,164 33,825 14,548 15,937 160,451
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,998 57,495 66,783 78,763 84,553
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,258 52,500 62,500 74,892 80,420
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,327,385 1,430,125 1,511,191 1,475,129 1,396,954
I. Vốn chủ sở hữu 1,327,385 1,430,125 1,511,191 1,475,129 1,396,954
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 635,000 635,000 635,000 635,000 635,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 302,058 302,058 302,058 302,058 302,058
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 90,675 192,045 257,356 231,120 169,950
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,099 1,692 800 77 4,922
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 299,653 301,023 316,777 306,952 289,947
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,525,871 1,638,087 1,706,634 1,653,267 1,705,404