TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
373,682
|
347,505
|
398,815
|
386,655
|
235,477
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
128,306
|
104,284
|
115,397
|
108,308
|
94,333
|
1. Tiền
|
15,206
|
56,684
|
34,597
|
53,908
|
21,783
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
113,100
|
47,600
|
80,800
|
54,400
|
72,550
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,000
|
22,000
|
25,695
|
22,195
|
21,995
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
13,695
|
13,695
|
13,695
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
219,430
|
213,652
|
247,326
|
239,570
|
110,056
|
1. Phải thu khách hàng
|
159,930
|
152,375
|
176,711
|
122,696
|
101,412
|
2. Trả trước cho người bán
|
53,778
|
57,168
|
70,349
|
114,584
|
7,225
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,770
|
6,453
|
3,468
|
5,492
|
4,537
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,047
|
-2,344
|
-3,201
|
-3,201
|
-3,118
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,528
|
6,742
|
9,792
|
16,007
|
5,340
|
1. Hàng tồn kho
|
5,528
|
6,742
|
9,792
|
16,007
|
5,340
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,418
|
828
|
605
|
576
|
3,752
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
467
|
428
|
354
|
391
|
229
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,459
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,951
|
400
|
251
|
185
|
63
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,162,231
|
1,160,279
|
1,118,977
|
1,098,480
|
1,284,340
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
888,743
|
874,469
|
857,627
|
841,073
|
833,698
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
872,240
|
858,197
|
841,583
|
825,226
|
818,042
|
- Nguyên giá
|
2,596,863
|
2,599,505
|
2,599,511
|
2,599,758
|
2,608,043
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,724,623
|
-1,741,308
|
-1,757,928
|
-1,774,532
|
-1,790,001
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,503
|
16,272
|
16,044
|
15,847
|
15,656
|
- Nguyên giá
|
23,192
|
23,192
|
23,192
|
23,192
|
23,192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,689
|
-6,921
|
-7,149
|
-7,345
|
-7,537
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
163,470
|
182,384
|
161,603
|
161,398
|
160,406
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
82,301
|
101,215
|
101,093
|
100,888
|
99,895
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
81,169
|
81,169
|
60,510
|
60,510
|
60,510
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,877
|
2,473
|
2,384
|
1,999
|
3,297
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,813
|
1,432
|
1,366
|
1,003
|
2,323
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,064
|
1,041
|
1,018
|
996
|
974
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
95,588
|
91,491
|
87,395
|
83,298
|
79,201
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,535,913
|
1,507,785
|
1,517,792
|
1,485,135
|
1,519,817
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
196,804
|
184,904
|
188,392
|
121,651
|
154,979
|
I. Nợ ngắn hạn
|
151,804
|
154,904
|
172,054
|
120,158
|
141,801
|
1. Vay và nợ ngắn
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
45,421
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
4,289
|
1,860
|
7,624
|
9,862
|
27,014
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,597
|
4,140
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,809
|
13,095
|
14,303
|
34,760
|
7,469
|
6. Phải trả người lao động
|
12,198
|
4,163
|
5,318
|
4,223
|
7,463
|
7. Chi phí phải trả
|
1,331
|
984
|
971
|
800
|
1,323
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
67,779
|
67,716
|
81,787
|
9,240
|
52,853
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
45,000
|
30,000
|
16,338
|
1,492
|
13,178
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
45,000
|
30,000
|
15,000
|
100
|
9,679
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,339,109
|
1,322,881
|
1,329,400
|
1,363,485
|
1,364,838
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,339,109
|
1,322,881
|
1,329,400
|
1,363,485
|
1,364,838
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
302,058
|
302,058
|
302,058
|
302,058
|
302,058
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
123,485
|
96,146
|
110,156
|
131,226
|
139,008
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
800
|
2,947
|
2,053
|
1,273
|
259
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
278,566
|
289,677
|
282,186
|
295,202
|
288,773
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,535,913
|
1,507,785
|
1,517,792
|
1,485,135
|
1,519,817
|