TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
289,251
|
310,282
|
370,359
|
373,682
|
235,477
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
110,345
|
94,607
|
109,112
|
128,306
|
94,333
|
1. Tiền
|
31,845
|
24,265
|
79,112
|
15,206
|
21,783
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
78,500
|
70,342
|
30,000
|
113,100
|
72,550
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,965
|
102,122
|
95,500
|
10,000
|
21,995
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,695
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
116,803
|
86,911
|
157,022
|
219,430
|
110,056
|
1. Phải thu khách hàng
|
70,124
|
82,442
|
136,827
|
159,930
|
101,412
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,762
|
406
|
353
|
53,778
|
7,225
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,681
|
7,429
|
4,477
|
3,770
|
4,537
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,764
|
-3,366
|
-1,633
|
-3,047
|
-3,118
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,514
|
4,209
|
4,071
|
5,528
|
5,340
|
1. Hàng tồn kho
|
4,514
|
4,209
|
4,071
|
5,528
|
5,340
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42,430
|
22,433
|
4,653
|
10,418
|
3,752
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
467
|
229
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41,623
|
22,394
|
4,653
|
0
|
3,459
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
807
|
39
|
0
|
9,951
|
63
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,309,572
|
1,263,463
|
1,224,145
|
1,162,231
|
1,284,340
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,066,249
|
1,011,284
|
936,603
|
888,743
|
833,698
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,049,850
|
993,964
|
919,953
|
872,240
|
818,042
|
- Nguyên giá
|
2,549,387
|
2,570,563
|
2,575,633
|
2,596,863
|
2,608,043
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,499,537
|
-1,576,599
|
-1,655,680
|
-1,724,623
|
-1,790,001
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,399
|
17,320
|
16,650
|
16,503
|
15,656
|
- Nguyên giá
|
20,763
|
22,291
|
22,445
|
23,192
|
23,192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,364
|
-4,971
|
-5,795
|
-6,689
|
-7,537
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
87,049
|
116,782
|
165,412
|
163,470
|
160,406
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,880
|
35,613
|
84,243
|
82,301
|
99,895
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
81,169
|
81,169
|
81,169
|
81,169
|
60,510
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,093
|
3,738
|
4,173
|
2,877
|
3,297
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,093
|
3,738
|
4,173
|
1,813
|
2,323
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
1,064
|
974
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
144,748
|
128,361
|
111,975
|
95,588
|
79,201
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,598,823
|
1,573,745
|
1,594,504
|
1,535,913
|
1,519,817
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
366,088
|
358,292
|
220,195
|
196,804
|
154,979
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80,088
|
146,463
|
115,195
|
151,804
|
141,801
|
1. Vay và nợ ngắn
|
38,000
|
44,000
|
60,000
|
60,000
|
45,421
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
650
|
2,185
|
5,778
|
4,289
|
27,014
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,072
|
855
|
432
|
3,597
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,288
|
12,276
|
27,300
|
1,809
|
7,469
|
6. Phải trả người lao động
|
10,220
|
11,748
|
11,724
|
12,198
|
7,463
|
7. Chi phí phải trả
|
12,324
|
4,350
|
1,954
|
1,331
|
1,323
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,960
|
69,854
|
7,571
|
67,779
|
52,853
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
286,000
|
211,829
|
105,000
|
45,000
|
13,178
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
286,000
|
211,829
|
105,000
|
45,000
|
9,679
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,232,735
|
1,215,454
|
1,374,309
|
1,339,109
|
1,364,838
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,232,735
|
1,215,454
|
1,374,309
|
1,339,109
|
1,364,838
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
635,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
302,058
|
302,058
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
391,827
|
333,680
|
462,587
|
123,485
|
139,008
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,574
|
1,196
|
436
|
800
|
259
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
205,909
|
246,774
|
276,722
|
278,566
|
288,773
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,598,823
|
1,573,745
|
1,594,504
|
1,535,913
|
1,519,817
|