単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 495,240 726,080 430,944 538,668 562,827
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 495,240 726,080 430,944 538,668 562,827
Giá vốn hàng bán 186,773 204,796 173,708 210,579 222,969
Lợi nhuận gộp 308,467 521,284 257,235 328,089 339,858
Doanh thu hoạt động tài chính 16,326 15,124 11,271 12,289 10,106
Chi phí tài chính 23,935 15,662 9,373 5,204 3,255
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,935 15,662 20,243 4,979 821
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,771 65,247 60,306 64,376 64,022
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 245,929 455,246 196,886 269,184 293,380
Thu nhập khác 3,025 1,020 1,311 1,534 5,974
Chi phí khác 2,096 2,986 1,223 744 1,849
Lợi nhuận khác 929 -1,966 87 790 4,125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -157 -253 -1,942 -1,614 10,692
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 246,858 453,280 196,974 269,974 297,505
Chi phí thuế TNDN hiện hành 37,389 74,492 29,423 41,263 41,946
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,064 90 89
Chi phí thuế TNDN 37,389 74,492 28,360 41,353 42,035
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 209,468 378,788 168,614 228,621 255,470
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 50,384 54,881 42,908 50,593 63,279
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 159,085 323,907 125,706 178,028 192,191
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)