|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13.026.383
|
12.771.923
|
14.500.407
|
13.264.478
|
18.893.698
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.310.889
|
867.859
|
543.756
|
323.938
|
2.293.003
|
|
1. Tiền
|
360.889
|
768.859
|
543.756
|
260.669
|
309.868
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
950.000
|
99.000
|
0
|
63.269
|
1.983.134
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.026.746
|
6.301.198
|
2.550.657
|
3.412.986
|
4.578.574
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.026.746
|
6.301.198
|
2.550.657
|
3.412.986
|
4.578.574
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.172.829
|
2.220.941
|
485.486
|
670.380
|
1.263.490
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
857.594
|
1.648.988
|
251.855
|
514.291
|
429.200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
93.561
|
140.201
|
147.514
|
120.039
|
544.911
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
226.576
|
444.240
|
104.206
|
54.838
|
309.215
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.902
|
-12.487
|
-18.089
|
-18.788
|
-19.836
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.351.694
|
3.097.045
|
10.658.274
|
8.676.016
|
10.402.577
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.358.910
|
3.101.942
|
10.658.361
|
8.694.931
|
10.409.473
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.216
|
-4.897
|
-86
|
-18.915
|
-6.896
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
164.225
|
284.878
|
262.233
|
181.156
|
356.055
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
19.172
|
187.530
|
132.566
|
40.667
|
250.749
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
143.681
|
87.116
|
126.504
|
108.462
|
87.478
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.372
|
10.232
|
3.163
|
32.028
|
17.828
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.328.150
|
1.539.281
|
2.275.357
|
2.084.164
|
2.226.992
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
120
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
120
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
104.748
|
104.831
|
296.775
|
357.905
|
349.835
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
47.443
|
47.694
|
239.808
|
301.106
|
290.323
|
|
- Nguyên giá
|
103.995
|
109.284
|
302.388
|
370.863
|
371.869
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56.553
|
-61.589
|
-62.580
|
-69.757
|
-81.546
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57.305
|
57.136
|
56.968
|
56.799
|
59.512
|
|
- Nguyên giá
|
61.218
|
61.218
|
61.218
|
61.218
|
64.266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.913
|
-4.082
|
-4.251
|
-4.420
|
-4.754
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.084.945
|
1.274.926
|
1.568.579
|
1.671.563
|
1.535.514
|
|
- Nguyên giá
|
1.187.080
|
1.408.041
|
1.740.174
|
1.893.983
|
1.779.246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-102.135
|
-133.114
|
-171.595
|
-222.419
|
-243.732
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.990
|
16.529
|
10.047
|
12.453
|
5.928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.990
|
16.529
|
10.047
|
12.453
|
5.928
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
4.000
|
276.091
|
0
|
248.251
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
4.000
|
276.091
|
0
|
248.251
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.462
|
65.830
|
61.538
|
42.123
|
87.465
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.370
|
37.193
|
25.495
|
23.205
|
23.080
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
92
|
28.637
|
36.043
|
18.918
|
64.385
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
84.005
|
73.166
|
62.326
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
14.354.533
|
14.311.204
|
16.775.764
|
15.348.642
|
21.120.691
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.170.003
|
2.864.715
|
4.829.494
|
2.071.661
|
6.850.160
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.692.155
|
2.513.112
|
4.057.896
|
1.880.199
|
6.368.626
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
109.245
|
138.304
|
1.398.463
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
228.828
|
214.548
|
277.162
|
748.225
|
592.750
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
827.572
|
1.640.846
|
1.494.742
|
477.829
|
5.349.627
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
113.006
|
91.513
|
162.299
|
121.808
|
11.984
|
|
6. Phải trả người lao động
|
213.497
|
0
|
0
|
14
|
792
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.340
|
194.020
|
505.046
|
268.758
|
41.459
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
37.894
|
29.360
|
17.632
|
16.992
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
168.892
|
185.412
|
182.621
|
239.128
|
348.106
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
179
|
3.978
|
1.606
|
209
|
319
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
477.848
|
351.603
|
771.598
|
191.462
|
481.534
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
3.027
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
23.527
|
79.024
|
98.409
|
84.859
|
70.425
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
412.486
|
225.636
|
641.487
|
89.746
|
390.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
7.495
|
8.989
|
6.573
|
6.257
|
6.200
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7.221
|
1.574
|
98
|
37
|
37
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
27.119
|
36.380
|
22.005
|
10.562
|
14.872
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
12.184.530
|
11.446.489
|
11.946.269
|
13.276.981
|
14.270.531
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
12.184.530
|
11.446.489
|
11.946.269
|
13.276.981
|
14.270.531
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.187.220
|
6.682.158
|
6.682.158
|
6.682.158
|
9.121.092
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
843.927
|
843.108
|
843.108
|
843.108
|
842.751
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
257.126
|
237.632
|
237.632
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.816.493
|
477.885
|
807.947
|
1.798.613
|
1.230.484
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.511.632
|
368.118
|
343.096
|
966.707
|
1.099.971
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
304.861
|
109.768
|
464.850
|
831.906
|
130.513
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.336.891
|
3.443.338
|
3.355.931
|
3.715.469
|
2.838.571
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
14.354.533
|
14.311.204
|
16.775.764
|
15.348.642
|
21.120.691
|