|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13,260,750
|
12,332,762
|
16,836,591
|
18,893,698
|
19,698,721
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,268,134
|
1,527,599
|
2,560,014
|
2,293,003
|
1,729,253
|
|
1. Tiền
|
249,848
|
472,940
|
413,991
|
309,868
|
338,722
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,018,286
|
1,054,658
|
2,146,023
|
1,983,134
|
1,390,531
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,470,153
|
759,388
|
3,524,250
|
4,578,574
|
4,226,658
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,470,153
|
759,388
|
3,524,250
|
4,578,574
|
4,226,658
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
831,607
|
950,809
|
1,134,114
|
1,263,490
|
1,320,750
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
522,478
|
527,953
|
450,596
|
429,200
|
305,770
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
272,488
|
408,578
|
647,778
|
544,911
|
346,108
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
55,428
|
34,114
|
55,576
|
309,215
|
688,708
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,788
|
-19,836
|
-19,836
|
-19,836
|
-19,836
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,498,162
|
8,878,430
|
9,364,937
|
10,402,577
|
11,831,784
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,511,005
|
8,891,395
|
9,371,927
|
10,409,473
|
11,835,345
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,843
|
-12,964
|
-6,990
|
-6,896
|
-3,561
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
192,695
|
216,536
|
253,277
|
356,055
|
590,276
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
38,337
|
51,153
|
153,682
|
250,749
|
423,992
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
122,406
|
132,754
|
84,590
|
87,478
|
134,463
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
31,952
|
32,628
|
15,006
|
17,828
|
31,821
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,071,009
|
2,146,739
|
2,331,536
|
2,226,992
|
2,142,441
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,889
|
120
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,889
|
120
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
354,860
|
351,579
|
358,736
|
349,835
|
361,010
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
298,102
|
294,858
|
300,807
|
290,323
|
301,675
|
|
- Nguyên giá
|
371,180
|
371,599
|
378,807
|
371,869
|
387,855
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73,078
|
-76,741
|
-78,000
|
-81,546
|
-86,179
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
56,758
|
56,721
|
57,929
|
59,512
|
59,335
|
|
- Nguyên giá
|
61,218
|
61,218
|
62,506
|
64,266
|
64,266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,460
|
-4,497
|
-4,577
|
-4,754
|
-4,932
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,666,111
|
1,663,689
|
1,653,673
|
1,535,514
|
1,490,891
|
|
- Nguyên giá
|
1,900,888
|
1,910,206
|
1,910,801
|
1,779,246
|
1,732,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-234,777
|
-246,517
|
-257,128
|
-243,732
|
-241,618
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,403
|
14,431
|
7,469
|
5,928
|
5,928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,403
|
14,431
|
7,469
|
5,928
|
5,928
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
244,343
|
248,251
|
193,579
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
244,343
|
248,251
|
193,579
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32,746
|
116,920
|
67,315
|
87,465
|
91,034
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,324
|
23,200
|
29,939
|
23,080
|
22,645
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9,422
|
11,915
|
37,376
|
64,385
|
68,389
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
81,805
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,331,760
|
14,479,501
|
19,168,128
|
21,120,691
|
21,841,162
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,882,807
|
2,360,234
|
4,948,993
|
6,850,160
|
7,478,587
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,488,037
|
1,516,769
|
4,271,594
|
6,368,626
|
7,380,215
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,050
|
2,100
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
662,859
|
526,088
|
626,349
|
592,750
|
816,762
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
202,869
|
444,219
|
3,085,984
|
5,349,627
|
6,124,753
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
98,525
|
24,232
|
53,628
|
11,984
|
40,508
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
28
|
792
|
16
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
230,734
|
197,013
|
146,806
|
41,459
|
38,114
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
22,308
|
28,033
|
19,352
|
16,992
|
20,068
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
262,947
|
288,390
|
332,806
|
348,106
|
333,198
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
149
|
98
|
44
|
319
|
199
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
6,596
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
394,770
|
843,465
|
677,398
|
481,534
|
98,372
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
76,664
|
74,570
|
73,695
|
70,425
|
71,926
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
303,367
|
588,982
|
590,823
|
390,000
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6,199
|
171,411
|
6,200
|
6,200
|
6,201
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
37
|
0
|
0
|
37
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8,502
|
8,502
|
6,681
|
14,872
|
20,245
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13,448,953
|
12,119,267
|
14,219,135
|
14,270,531
|
14,362,576
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13,448,953
|
12,119,267
|
14,219,135
|
14,270,531
|
14,362,576
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,682,158
|
6,682,158
|
8,686,806
|
9,121,092
|
9,121,092
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
843,108
|
843,108
|
842,751
|
842,751
|
842,751
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
237,632
|
237,632
|
237,632
|
237,632
|
237,632
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,986,360
|
1,478,436
|
1,612,345
|
1,230,484
|
1,293,885
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,139,021
|
1,440,563
|
1,529,112
|
1,099,971
|
1,099,514
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
847,340
|
37,873
|
83,233
|
130,513
|
194,371
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,699,694
|
2,877,933
|
2,839,600
|
2,838,571
|
2,867,215
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,331,760
|
14,479,501
|
19,168,128
|
21,120,691
|
21,841,162
|