|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13.264.478
|
13.260.750
|
12.332.762
|
16.836.591
|
18.893.698
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
323.938
|
1.268.134
|
1.527.599
|
2.560.014
|
2.293.003
|
|
1. Tiền
|
260.669
|
249.848
|
472.940
|
413.991
|
309.868
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
63.269
|
1.018.286
|
1.054.658
|
2.146.023
|
1.983.134
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.412.986
|
2.470.153
|
759.388
|
3.524.250
|
4.578.574
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.412.986
|
2.470.153
|
759.388
|
3.524.250
|
4.578.574
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
670.380
|
831.607
|
950.809
|
1.134.114
|
1.263.490
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
514.291
|
522.478
|
527.953
|
450.596
|
429.200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
120.039
|
272.488
|
408.578
|
647.778
|
544.911
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
54.838
|
55.428
|
34.114
|
55.576
|
309.215
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.788
|
-18.788
|
-19.836
|
-19.836
|
-19.836
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.676.016
|
8.498.162
|
8.878.430
|
9.364.937
|
10.402.577
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8.694.931
|
8.511.005
|
8.891.395
|
9.371.927
|
10.409.473
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-18.915
|
-12.843
|
-12.964
|
-6.990
|
-6.896
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
181.156
|
192.695
|
216.536
|
253.277
|
356.055
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40.667
|
38.337
|
51.153
|
153.682
|
250.749
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
108.462
|
122.406
|
132.754
|
84.590
|
87.478
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
32.028
|
31.952
|
32.628
|
15.006
|
17.828
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.084.164
|
2.071.009
|
2.146.739
|
2.331.536
|
2.226.992
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
120
|
3.889
|
120
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
120
|
3.889
|
120
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
357.905
|
354.860
|
351.579
|
358.736
|
349.835
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
301.106
|
298.102
|
294.858
|
300.807
|
290.323
|
|
- Nguyên giá
|
370.863
|
371.180
|
371.599
|
378.807
|
371.869
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.757
|
-73.078
|
-76.741
|
-78.000
|
-81.546
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
56.799
|
56.758
|
56.721
|
57.929
|
59.512
|
|
- Nguyên giá
|
61.218
|
61.218
|
61.218
|
62.506
|
64.266
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.420
|
-4.460
|
-4.497
|
-4.577
|
-4.754
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.671.563
|
1.666.111
|
1.663.689
|
1.653.673
|
1.535.514
|
|
- Nguyên giá
|
1.893.983
|
1.900.888
|
1.910.206
|
1.910.801
|
1.779.246
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-222.419
|
-234.777
|
-246.517
|
-257.128
|
-243.732
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.453
|
13.403
|
14.431
|
7.469
|
5.928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.453
|
13.403
|
14.431
|
7.469
|
5.928
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
244.343
|
248.251
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
244.343
|
248.251
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42.123
|
32.746
|
116.920
|
67.315
|
87.465
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23.205
|
23.324
|
23.200
|
29.939
|
23.080
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
18.918
|
9.422
|
11.915
|
37.376
|
64.385
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
81.805
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15.348.642
|
15.331.760
|
14.479.501
|
19.168.128
|
21.120.691
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.071.661
|
1.882.807
|
2.360.234
|
4.948.993
|
6.850.160
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.880.199
|
1.488.037
|
1.516.769
|
4.271.594
|
6.368.626
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.050
|
2.100
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
748.225
|
662.859
|
526.088
|
626.349
|
592.750
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
477.829
|
202.869
|
444.219
|
3.085.984
|
5.349.627
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
121.808
|
98.525
|
24.232
|
53.628
|
11.984
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14
|
0
|
0
|
28
|
792
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
268.758
|
230.734
|
197.013
|
146.806
|
41.459
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
17.632
|
22.308
|
28.033
|
19.352
|
16.992
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
239.128
|
262.947
|
288.390
|
332.806
|
348.106
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
209
|
149
|
98
|
44
|
319
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
6.596
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
191.462
|
394.770
|
843.465
|
677.398
|
481.534
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
84.859
|
76.664
|
74.570
|
73.695
|
70.425
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
89.746
|
303.367
|
588.982
|
590.823
|
390.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.257
|
6.199
|
171.411
|
6.200
|
6.200
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
37
|
37
|
0
|
0
|
37
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
10.562
|
8.502
|
8.502
|
6.681
|
14.872
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
13.276.981
|
13.448.953
|
12.119.267
|
14.219.135
|
14.270.531
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13.276.981
|
13.448.953
|
12.119.267
|
14.219.135
|
14.270.531
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6.682.158
|
6.682.158
|
6.682.158
|
8.686.806
|
9.121.092
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
843.108
|
843.108
|
843.108
|
842.751
|
842.751
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
237.632
|
237.632
|
237.632
|
237.632
|
237.632
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.798.613
|
1.986.360
|
1.478.436
|
1.612.345
|
1.230.484
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
966.707
|
1.139.021
|
1.440.563
|
1.529.112
|
1.099.971
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
831.906
|
847.340
|
37.873
|
83.233
|
130.513
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.715.469
|
3.699.694
|
2.877.933
|
2.839.600
|
2.838.571
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15.348.642
|
15.331.760
|
14.479.501
|
19.168.128
|
21.120.691
|