I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
166.960
|
77.718
|
64.367
|
19.613
|
11.994
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-90.258
|
-47.456
|
-36.301
|
-15.853
|
-4.920
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-56.744
|
-38.771
|
-27.158
|
-1.771
|
-2.690
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
-1
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-699
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.562
|
622
|
1.729
|
1.642
|
488
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-7.555
|
-3.714
|
-2.685
|
-5.751
|
-5.138
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13.965
|
-12.300
|
-47
|
-2.120
|
-267
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.203
|
-1.681
|
-831
|
|
-361
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
193
|
|
184
|
445
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8
|
2
|
8
|
3
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.195
|
-1.485
|
-823
|
187
|
83
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
300
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
|
-200
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
100
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.770
|
-13.785
|
-871
|
-1.933
|
-83
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.538
|
15.293
|
1.505
|
2.367
|
436
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-16
|
-2
|
-1
|
1
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.293
|
1.505
|
633
|
436
|
352
|