Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 628,833 622,418 624,403 545,898 512,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,156 26,404 45,370 50,786 45,205
1. Tiền 26,156 26,404 45,370 50,786 45,205
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,159 26,202 30,582 30,588 30,595
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26,159 26,202 30,582 30,588 30,595
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 151,564 141,352 169,488 137,691 145,685
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 141,221 139,553 160,204 113,885 117,245
2. Trả trước cho người bán 12,530 5,336 4,935 24,208 25,260
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,993 5,366 15,444 -15,721 11,920
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,180 -8,903 -11,095 15,319 -8,740
IV. Tổng hàng tồn kho 392,492 402,032 357,281 305,354 266,206
1. Hàng tồn kho 424,434 431,539 385,718 337,160 294,118
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -31,942 -29,507 -28,437 -31,805 -27,912
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,461 26,429 21,682 21,478 24,773
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,012 9,202 6,542 5,495 7,168
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,182 16,960 14,872 15,716 17,338
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 268 268 268 268 268
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 328,024 344,975 342,848 330,128 317,928
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,215 1,139 1,139 1,101 1,023
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,215 1,139 1,139 1,101 1,023
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 247,871 280,290 284,423 275,911 267,484
1. Tài sản cố định hữu hình 241,768 274,443 278,832 270,575 262,403
- Nguyên giá 1,614,290 1,646,473 1,132,449 1,132,449 1,131,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,372,521 -1,372,029 -853,617 -861,874 -869,301
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,102 5,847 5,591 5,336 5,080
- Nguyên giá 11,861 11,861 11,861 11,861 11,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,759 -6,014 -6,270 -6,525 -6,781
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 74,494 26,100 10,860 11,258 10,989
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 74,494 26,100 10,860 11,258 10,989
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,445 37,445 46,425 41,858 38,433
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,445 37,445 46,425 41,858 38,433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 956,857 967,393 967,250 876,025 830,394
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 634,713 647,323 590,011 529,664 496,516
I. Nợ ngắn hạn 616,684 629,878 580,304 519,958 486,809
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 358,609 340,977 310,092 357,988 341,751
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 196,998 229,642 216,746 121,967 110,267
4. Người mua trả tiền trước 34,541 32,779 28,947 30,135 18,660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 287 120 82 30 75
6. Phải trả người lao động 6,493 6,091 5,291 4,962 5,327
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19,232 19,782 16,751 4,329 8,304
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 524 487 2,394 546 2,424
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,028 17,444 9,707 9,707 9,707
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,801 1,801 1,801 1,801 1,801
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 16,227 15,643 7,906 7,906 7,906
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 322,145 320,070 377,240 346,361 333,878
I. Vốn chủ sở hữu 322,145 320,070 377,240 346,361 333,878
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 454,328 454,328 454,328 454,328 454,328
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,521 86,521 86,521 86,521 86,521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -77 -77 -77 -77 -77
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,640 17,640 17,640 17,640 15,876
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 22,583 22,583 22,583 22,583 17,348
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -258,851 -260,925 -203,756 -234,634 -240,119
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -216,142 -216,142 -216,142 -214,133 -214,133
- LNST chưa phân phối kỳ này -42,709 -44,783 12,386 -20,501 -25,986
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 956,857 967,393 967,250 876,025 830,394