|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
628,833
|
622,418
|
624,403
|
545,898
|
512,465
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,156
|
26,404
|
45,370
|
50,786
|
45,205
|
|
1. Tiền
|
26,156
|
26,404
|
45,370
|
50,786
|
45,205
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,159
|
26,202
|
30,582
|
30,588
|
30,595
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
26,159
|
26,202
|
30,582
|
30,588
|
30,595
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
151,564
|
141,352
|
169,488
|
137,691
|
145,685
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
141,221
|
139,553
|
160,204
|
113,885
|
117,245
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,530
|
5,336
|
4,935
|
24,208
|
25,260
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,993
|
5,366
|
15,444
|
-15,721
|
11,920
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,180
|
-8,903
|
-11,095
|
15,319
|
-8,740
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
392,492
|
402,032
|
357,281
|
305,354
|
266,206
|
|
1. Hàng tồn kho
|
424,434
|
431,539
|
385,718
|
337,160
|
294,118
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-31,942
|
-29,507
|
-28,437
|
-31,805
|
-27,912
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,461
|
26,429
|
21,682
|
21,478
|
24,773
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12,012
|
9,202
|
6,542
|
5,495
|
7,168
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,182
|
16,960
|
14,872
|
15,716
|
17,338
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
268
|
268
|
268
|
268
|
268
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
328,024
|
344,975
|
342,848
|
330,128
|
317,928
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,215
|
1,139
|
1,139
|
1,101
|
1,023
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,215
|
1,139
|
1,139
|
1,101
|
1,023
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
247,871
|
280,290
|
284,423
|
275,911
|
267,484
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
241,768
|
274,443
|
278,832
|
270,575
|
262,403
|
|
- Nguyên giá
|
1,614,290
|
1,646,473
|
1,132,449
|
1,132,449
|
1,131,705
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,372,521
|
-1,372,029
|
-853,617
|
-861,874
|
-869,301
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,102
|
5,847
|
5,591
|
5,336
|
5,080
|
|
- Nguyên giá
|
11,861
|
11,861
|
11,861
|
11,861
|
11,861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,759
|
-6,014
|
-6,270
|
-6,525
|
-6,781
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
74,494
|
26,100
|
10,860
|
11,258
|
10,989
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
74,494
|
26,100
|
10,860
|
11,258
|
10,989
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,445
|
37,445
|
46,425
|
41,858
|
38,433
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,445
|
37,445
|
46,425
|
41,858
|
38,433
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
956,857
|
967,393
|
967,250
|
876,025
|
830,394
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
634,713
|
647,323
|
590,011
|
529,664
|
496,516
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
616,684
|
629,878
|
580,304
|
519,958
|
486,809
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
358,609
|
340,977
|
310,092
|
357,988
|
341,751
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
196,998
|
229,642
|
216,746
|
121,967
|
110,267
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,541
|
32,779
|
28,947
|
30,135
|
18,660
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
287
|
120
|
82
|
30
|
75
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,493
|
6,091
|
5,291
|
4,962
|
5,327
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19,232
|
19,782
|
16,751
|
4,329
|
8,304
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
524
|
487
|
2,394
|
546
|
2,424
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,028
|
17,444
|
9,707
|
9,707
|
9,707
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,801
|
1,801
|
1,801
|
1,801
|
1,801
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
16,227
|
15,643
|
7,906
|
7,906
|
7,906
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
322,145
|
320,070
|
377,240
|
346,361
|
333,878
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
322,145
|
320,070
|
377,240
|
346,361
|
333,878
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
454,328
|
454,328
|
454,328
|
454,328
|
454,328
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
86,521
|
86,521
|
86,521
|
86,521
|
86,521
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-77
|
-77
|
-77
|
-77
|
-77
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,640
|
17,640
|
17,640
|
17,640
|
15,876
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
22,583
|
22,583
|
22,583
|
22,583
|
17,348
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-258,851
|
-260,925
|
-203,756
|
-234,634
|
-240,119
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-216,142
|
-216,142
|
-216,142
|
-214,133
|
-214,133
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-42,709
|
-44,783
|
12,386
|
-20,501
|
-25,986
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
956,857
|
967,393
|
967,250
|
876,025
|
830,394
|