Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 642,219 610,584 628,833 622,418 624,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,945 25,140 26,156 26,404 45,370
1. Tiền 39,945 25,140 26,156 26,404 45,370
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 26,159 26,202 30,582
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 26,159 26,202 30,582
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 170,482 172,498 151,564 141,352 169,488
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 149,726 151,931 141,221 139,553 160,204
2. Trả trước cho người bán 14,560 13,911 12,530 5,336 4,935
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,196 6,656 5,993 5,366 15,444
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -8,180 -8,903 -11,095
IV. Tổng hàng tồn kho 404,445 381,982 392,492 402,032 357,281
1. Hàng tồn kho 417,088 405,783 424,434 431,539 385,718
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,643 -23,800 -31,942 -29,507 -28,437
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,347 30,964 32,461 26,429 21,682
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,297 8,746 12,012 9,202 6,542
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,782 21,951 20,182 16,960 14,872
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 268 268 268 268 268
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 345,286 340,511 328,024 344,975 342,848
I. Các khoản phải thu dài hạn 39,289 31,958 1,215 1,139 1,139
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 39,289 31,958 1,215 1,139 1,139
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 239,437 244,511 247,871 280,290 284,423
1. Tài sản cố định hữu hình 232,823 238,153 241,768 274,443 278,832
- Nguyên giá 1,607,599 1,603,139 1,614,290 1,646,473 1,132,449
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,374,776 -1,364,986 -1,372,521 -1,372,029 -853,617
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,614 6,358 6,102 5,847 5,591
- Nguyên giá 11,861 11,861 11,861 11,861 11,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,248 -5,503 -5,759 -6,014 -6,270
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 64,531 60,075 74,494 26,100 10,860
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 64,531 60,075 74,494 26,100 10,860
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,029 3,967 4,445 37,445 46,425
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,029 3,967 4,445 37,445 46,425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 987,504 951,095 956,857 967,393 967,250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 622,742 606,643 634,713 647,323 590,011
I. Nợ ngắn hạn 612,972 582,940 616,684 629,878 580,304
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 404,749 362,380 358,609 340,977 310,092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 153,682 164,014 196,998 229,642 216,746
4. Người mua trả tiền trước 35,296 34,920 34,541 32,779 28,947
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5 84 287 120 82
6. Phải trả người lao động 9,430 7,372 6,493 6,091 5,291
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,457 6,862 19,232 19,782 16,751
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 352 7,308 524 487 2,394
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,770 23,704 18,028 17,444 9,707
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,664 1,925 1,801 1,801 1,801
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,106 21,778 16,227 15,643 7,906
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 364,762 344,451 322,145 320,070 377,240
I. Vốn chủ sở hữu 364,762 344,451 322,145 320,070 377,240
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 454,328 454,328 454,328 454,328 454,328
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,521 86,521 86,521 86,521 86,521
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -77 -77 -77 -77 -77
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19,599 19,599 17,640 17,640 17,640
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,624 20,624 22,583 22,583 22,583
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -216,233 -236,544 -258,851 -260,925 -203,756
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -155,072 -216,142 -216,142 -216,142 -216,142
- LNST chưa phân phối kỳ này -61,161 -20,402 -42,709 -44,783 12,386
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 987,504 951,095 956,857 967,393 967,250