単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 944,249 1,110,207 895,893 914,264 880,080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9,620 8,885 3,737 5,550 2,328
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 934,630 1,101,321 892,155 908,713 877,751
4. Giá vốn hàng bán 760,996 936,186 778,222 847,990 799,066
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 173,633 165,136 113,934 60,723 78,685
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,855 12,040 29,486 9,525 6,775
7. Chi phí tài chính 18,549 31,535 26,889 31,935 29,978
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,577 11,701 20,296 22,507 25,609
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 95,120 101,693 88,792 71,022 64,446
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,037 49,197 46,410 34,149 46,910
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,782 -5,249 -18,671 -66,858 -55,874
12. Thu nhập khác 4,260 10,325 5,166 7,342 84,016
13. Chi phí khác 4,414 1,146 2,782 1,645 16,429
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -154 9,179 2,384 5,697 67,586
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,628 3,930 -16,287 -61,161 11,713
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,602 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 2,602 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,628 1,328 -16,287 -61,161 11,713
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -739 -862 -792 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,367 2,190 -15,495 -61,161 11,713