|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
944,249
|
1,110,207
|
895,893
|
914,264
|
880,080
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,620
|
8,885
|
3,737
|
5,550
|
2,328
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
934,630
|
1,101,321
|
892,155
|
908,713
|
877,751
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
760,996
|
936,186
|
778,222
|
847,990
|
799,066
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
173,633
|
165,136
|
113,934
|
60,723
|
78,685
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,855
|
12,040
|
29,486
|
9,525
|
6,775
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,549
|
31,535
|
26,889
|
31,935
|
29,978
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,577
|
11,701
|
20,296
|
22,507
|
25,609
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
95,120
|
101,693
|
88,792
|
71,022
|
64,446
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,037
|
49,197
|
46,410
|
34,149
|
46,910
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,782
|
-5,249
|
-18,671
|
-66,858
|
-55,874
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,260
|
10,325
|
5,166
|
7,342
|
84,016
|
|
13. Chi phí khác
|
4,414
|
1,146
|
2,782
|
1,645
|
16,429
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-154
|
9,179
|
2,384
|
5,697
|
67,586
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,628
|
3,930
|
-16,287
|
-61,161
|
11,713
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
2,602
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
2,602
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,628
|
1,328
|
-16,287
|
-61,161
|
11,713
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-739
|
-862
|
-792
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,367
|
2,190
|
-15,495
|
-61,161
|
11,713
|