単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,152 237,824 189,080 234,062 226,112
Các khoản giảm trừ doanh thu 109 124 1,254 71 76
Doanh thu thuần 224,043 237,700 187,827 233,991 226,036
Giá vốn hàng bán 195,125 211,723 174,630 202,093 184,362
Lợi nhuận gộp 28,917 25,977 13,197 31,898 41,674
Doanh thu hoạt động tài chính 1,204 481 1,057 423 1,044
Chi phí tài chính 7,041 6,265 7,149 7,467 8,237
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,316 6,028 6,042 7,337 6,870
Chi phí bán hàng 15,959 16,219 13,319 17,066 12,661
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,971 11,394 9,859 4,998 11,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,849 -7,419 -16,073 2,790 10,437
Thu nhập khác 1,101 81,018 1,424 1,923 1,418
Chi phí khác 16,429 5,852 10,198 6,071
Lợi nhuận khác 1,101 64,589 -4,429 -8,274 -4,653
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,748 57,169 -20,501 -5,484 5,785
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,748 57,169 -20,501 -5,484 5,785
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,748 57,169 -20,501 -5,484 5,785
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)