単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 190,807 227,297 224,152 237,824 189,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,912 183 109 124 1,254
Doanh thu thuần 188,895 227,114 224,043 237,700 187,827
Giá vốn hàng bán 182,204 210,739 195,125 211,723 174,630
Lợi nhuận gộp 6,691 16,376 28,917 25,977 13,197
Doanh thu hoạt động tài chính 1,682 3,408 1,204 481 1,057
Chi phí tài chính 8,047 8,626 7,041 6,265 7,149
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,858 6,511 6,316 6,028 6,042
Chi phí bán hàng 15,001 17,267 15,959 16,219 13,319
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,295 15,852 10,971 11,394 9,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,970 -21,962 -3,849 -7,419 -16,073
Thu nhập khác 1,591 305 1,101 81,018 1,424
Chi phí khác 24 -23 16,429 5,852
Lợi nhuận khác 1,568 329 1,101 64,589 -4,429
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -20,402 -21,633 -2,748 57,169 -20,501
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -20,402 -21,633 -2,748 57,169 -20,501
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -20,402 -21,633 -2,748 57,169 -20,501
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)