|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259,430
|
190,807
|
227,297
|
224,152
|
237,824
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,033
|
1,912
|
183
|
109
|
124
|
|
Doanh thu thuần
|
258,397
|
188,895
|
227,114
|
224,043
|
237,700
|
|
Giá vốn hàng bán
|
239,927
|
182,204
|
210,739
|
195,125
|
211,723
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,470
|
6,691
|
16,376
|
28,917
|
25,977
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,747
|
1,682
|
3,408
|
1,204
|
481
|
|
Chi phí tài chính
|
8,101
|
8,047
|
8,626
|
7,041
|
6,265
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,661
|
6,858
|
6,511
|
6,316
|
6,028
|
|
Chi phí bán hàng
|
21,106
|
15,001
|
17,267
|
15,959
|
16,219
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,313
|
7,295
|
15,852
|
10,971
|
11,394
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,304
|
-21,970
|
-21,962
|
-3,849
|
-7,419
|
|
Thu nhập khác
|
1,698
|
1,591
|
305
|
1,101
|
81,018
|
|
Chi phí khác
|
833
|
24
|
-23
|
|
16,429
|
|
Lợi nhuận khác
|
866
|
1,568
|
329
|
1,101
|
64,589
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,438
|
-20,402
|
-21,633
|
-2,748
|
57,169
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,438
|
-20,402
|
-21,633
|
-2,748
|
57,169
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,438
|
-20,402
|
-21,633
|
-2,748
|
57,169
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|