単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -21,633 -2,074 57,169 -20,501 -5,484
2. Điều chỉnh cho các khoản 29,502 12,078 -35,749 11,627 5,067
- Khấu hao TSCĐ 7,964 8,321 8,737 8,512 7,700
- Các khoản dự phòng 16,070 -1,712 1,122 -2,654 -10,875
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -966 -701 1,055 -223 257
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -76 -251 -52,690 -50 648
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,511 6,421 6,028 6,042 7,337
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,869 10,004 21,420 -8,874 -417
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,733 12,632 -28,241 24,221 -2,556
- Tăng, giảm hàng tồn kho -18,651 -7,105 45,821 52,223 43,042
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 38,046 43,425 -19,829 -107,705 -17,779
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,116 -34,395 -6,320 5,615 1,751
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,586 -6,413 -5,957 -5,666 -6,529
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -124 137
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -6,999
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38,171 18,284 6,895 -40,187 10,512
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,743 -577 1,575 -398 269
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7 52,988 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -6 -7
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -42 -4,381
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 76 258 498 50 79
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25,666 -368 50,681 -354 341
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 210,705 205,633 187,671 224,166 153,817
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -222,227 -223,270 -226,294 -178,269 -170,054
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,522 -17,637 -38,623 45,897 -16,237
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 983 279 18,952 5,356 -5,384
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,140 26,156 26,404 45,228 50,786
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 33 -32 14 202 -197
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 26,156 26,404 45,370 50,786 45,205