|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-20,402
|
-21,633
|
-2,074
|
57,169
|
-20,501
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
26,052
|
29,502
|
12,078
|
-35,749
|
11,627
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,771
|
7,964
|
8,321
|
8,737
|
8,512
|
|
- Các khoản dự phòng
|
11,157
|
16,070
|
-1,712
|
1,122
|
-2,654
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
324
|
-966
|
-701
|
1,055
|
-223
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-58
|
-76
|
-251
|
-52,690
|
-50
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
6,858
|
6,511
|
6,421
|
6,028
|
6,042
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,650
|
7,869
|
10,004
|
21,420
|
-8,874
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
147
|
18,733
|
12,632
|
-28,241
|
24,221
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
11,305
|
-18,651
|
-7,105
|
45,821
|
52,223
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,531
|
38,046
|
43,425
|
-19,829
|
-107,705
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-386
|
-1,116
|
-34,395
|
-6,320
|
5,615
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,069
|
-6,586
|
-6,413
|
-5,957
|
-5,666
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
261
|
-124
|
137
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,439
|
38,171
|
18,284
|
6,895
|
-40,187
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,389
|
-25,743
|
-577
|
1,575
|
-398
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-7
|
52,988
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
-6
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
-42
|
-4,381
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
58
|
76
|
258
|
498
|
50
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-8,331
|
-25,666
|
-368
|
50,681
|
-354
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
173,958
|
210,705
|
205,633
|
187,671
|
224,166
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-202,655
|
-222,227
|
-223,270
|
-226,294
|
-178,269
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28,697
|
-11,522
|
-17,637
|
-38,623
|
45,897
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14,590
|
983
|
279
|
18,952
|
5,356
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
39,730
|
25,140
|
26,156
|
26,404
|
45,228
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
33
|
-32
|
14
|
202
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25,140
|
26,156
|
26,404
|
45,370
|
50,786
|