単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 610,584 628,833 622,418 624,403 545,898
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,140 26,156 26,404 45,370 50,786
1. Tiền 25,140 26,156 26,404 45,370 50,786
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 26,159 26,202 30,582 30,588
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172,498 151,564 141,352 169,488 137,691
1. Phải thu khách hàng 151,931 141,221 139,553 160,204 113,885
2. Trả trước cho người bán 13,911 12,530 5,336 4,935 24,208
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,656 5,993 5,366 15,444 -15,721
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -8,180 -8,903 -11,095 15,319
IV. Tổng hàng tồn kho 381,982 392,492 402,032 357,281 305,354
1. Hàng tồn kho 405,783 424,434 431,539 385,718 337,160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,800 -31,942 -29,507 -28,437 -31,805
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,964 32,461 26,429 21,682 21,478
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,746 12,012 9,202 6,542 5,495
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,951 20,182 16,960 14,872 15,716
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 268 268 268 268 268
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 340,511 328,024 344,975 342,848 330,128
I. Các khoản phải thu dài hạn 31,958 1,215 1,139 1,139 1,101
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 31,958 1,215 1,139 1,139 1,101
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 244,511 247,871 280,290 284,423 275,911
1. Tài sản cố định hữu hình 238,153 241,768 274,443 278,832 270,575
- Nguyên giá 1,603,139 1,614,290 1,646,473 1,132,449 1,132,449
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,364,986 -1,372,521 -1,372,029 -853,617 -861,874
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,358 6,102 5,847 5,591 5,336
- Nguyên giá 11,861 11,861 11,861 11,861 11,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,503 -5,759 -6,014 -6,270 -6,525
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,967 4,445 37,445 46,425 41,858
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,967 4,445 37,445 46,425 41,858
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 951,095 956,857 967,393 967,250 876,025
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 606,643 634,713 647,323 590,011 529,664
I. Nợ ngắn hạn 582,940 616,684 629,878 580,304 519,958
1. Vay và nợ ngắn 362,380 358,609 340,977 310,092 357,988
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 164,014 196,998 229,642 216,746 121,967
4. Người mua trả tiền trước 34,920 34,541 32,779 28,947 30,135
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 84 287 120 82 30
6. Phải trả người lao động 7,372 6,493 6,091 5,291 4,962
7. Chi phí phải trả 6,862 19,232 19,782 16,751 4,329
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,308 524 487 2,394 546
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,704 18,028 17,444 9,707 9,707
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,925 1,801 1,801 1,801 1,801
4. Vay và nợ dài hạn 21,778 16,227 15,643 7,906 7,906
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 344,451 322,145 320,070 377,240 346,361
I. Vốn chủ sở hữu 344,451 322,145 320,070 377,240 346,361
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 454,328 454,328 454,328 454,328 454,328
2. Thặng dư vốn cổ phần 86,521 86,521 86,521 86,521 86,521
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -77 -77 -77 -77 -77
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,599 17,640 17,640 17,640 17,640
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,624 22,583 22,583 22,583 22,583
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -236,544 -258,851 -260,925 -203,756 -234,634
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 951,095 956,857 967,393 967,250 876,025