単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 944,249 1,110,207 895,893 914,264 880,080
Các khoản giảm trừ doanh thu 9,620 8,885 3,737 5,550 2,328
Doanh thu thuần 934,630 1,101,321 892,155 908,713 877,751
Giá vốn hàng bán 760,996 936,186 778,222 847,990 799,066
Lợi nhuận gộp 173,633 165,136 113,934 60,723 78,685
Doanh thu hoạt động tài chính 3,855 12,040 29,486 9,525 6,775
Chi phí tài chính 18,549 31,535 26,889 31,935 29,978
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,577 11,701 20,296 22,507 25,609
Chi phí bán hàng 95,120 101,693 88,792 71,022 64,446
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,037 49,197 46,410 34,149 46,910
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,782 -5,249 -18,671 -66,858 -55,874
Thu nhập khác 4,260 10,325 5,166 7,342 84,016
Chi phí khác 4,414 1,146 2,782 1,645 16,429
Lợi nhuận khác -154 9,179 2,384 5,697 67,586
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,628 3,930 -16,287 -61,161 11,713
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,602 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 2,602 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,628 1,328 -16,287 -61,161 11,713
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -739 -862 -792 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,367 2,190 -15,495 -61,161 11,713
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)