単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,175 3,921 -15,495 -61,161 12,386
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,645 40,596 48,070 56,971 32,558
- Khấu hao TSCĐ 40,260 30,169 27,795 29,721 32,793
- Các khoản dự phòng -914 817 554 6,802 26,889
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 116 -1,414 -105 -911 247
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -396 -677 -469 -1,168 -53,084
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,577 11,701 20,296 22,527 25,713
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 59,820 44,517 32,576 -4,190 44,945
- Tăng, giảm các khoản phải thu -28,300 3,368 11,788 -44,486 -8,029
- Tăng, giảm hàng tồn kho -69,791 22,136 4,049 6,011 31,370
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 85,495 -24,404 -23,036 32,691 62,240
- Tăng giảm chi phí trả trước -23,465 13,188 365 7,874 -40,640
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,782 -11,565 -20,141 -22,215 -25,921
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -923 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 15,255 6,797 0 1,496 137
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -2,242 -599 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26,232 51,795 4,079 -22,818 64,102
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -35,077 -40,322 -51,563 -93,319 -24,904
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 320 626 140 777 52,988
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 7,406
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 50 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 76 329 391 891
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -34,681 -39,645 -51,094 -92,151 36,381
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 804 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 830,970 897,557 793,020 887,771 779,210
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -869,691 -903,219 -734,405 -797,829 -874,069
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,917 -5,662 58,614 89,942 -94,858
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -46,367 6,488 11,599 -25,027 5,624
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 93,195 46,846 53,334 64,937 39,730
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 19 1 4 35 16
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,848 53,334 64,937 39,945 45,370