単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,870 63,675 43,115 27,109 43,417
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35,870 63,675 43,115 27,109 43,417
4. Giá vốn hàng bán 51,204 37,642 34,510 28,258 26,791
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -15,334 26,034 8,606 -1,149 16,626
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,759 22,948 24,240 21,353 21,348
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 703 8,379 5,082 1,329 290
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,312 4,203 4,523 4,383 4,880
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,410 36,399 23,242 14,492 32,804
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 339
13. Chi phí khác 14 172 0 18 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -14 -172 0 -18 338
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,395 36,228 23,242 14,474 33,142
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 371 7,296 4,700 2,946 6,681
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 371 7,296 4,700 2,946 6,681
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,024 28,931 18,542 11,528 26,462
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,024 28,931 18,542 11,528 26,462