Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 768.721 800.514 930.080 929.060 1.059.623
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 768.721 800.514 930.080 929.060 1.059.623
4. Giá vốn hàng bán 601.216 632.226 719.304 706.706 805.894
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 167.506 168.288 210.776 222.354 253.728
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.458 8.233 8.520 12.299 8.309
7. Chi phí tài chính 7.430 6.136 5.149 2.783 1.584
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.312 6.004 4.739 2.683 1.470
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -665 -390 -608
9. Chi phí bán hàng 10.641 9.424 28.137 33.291 41.023
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 57.627 60.306 69.713 76.130 83.666
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 100.265 100.655 115.632 122.058 135.157
12. Thu nhập khác 660 555 797 7.601 377
13. Chi phí khác 1.733 1.486 1.663 3.097 1.200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.073 -932 -866 4.504 -824
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 99.193 99.723 114.767 126.562 134.333
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20.896 23.528 14.296 28.961 32.153
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 237 -399 -2.171 290 -243
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21.133 23.129 12.125 29.250 31.910
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78.060 76.594 102.642 97.311 102.423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.518 5.059 2.852 7.928 6.029
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 72.542 71.535 99.790 89.384 96.394