|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
800,514
|
930,080
|
929,060
|
1,059,623
|
1,209,595
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
800,514
|
930,080
|
929,060
|
1,059,623
|
1,209,595
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
632,226
|
719,304
|
706,706
|
805,894
|
934,636
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
168,288
|
210,776
|
222,354
|
253,728
|
274,958
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,233
|
8,520
|
12,299
|
8,309
|
10,091
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,136
|
5,149
|
2,783
|
1,584
|
945
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,004
|
4,739
|
2,683
|
1,470
|
779
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-665
|
-390
|
-608
|
-249
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,424
|
28,137
|
33,291
|
41,023
|
40,845
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60,306
|
69,713
|
76,130
|
83,666
|
86,945
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
100,655
|
115,632
|
122,058
|
135,157
|
156,066
|
|
12. Thu nhập khác
|
555
|
797
|
7,601
|
377
|
1,041
|
|
13. Chi phí khác
|
1,486
|
1,663
|
3,097
|
1,200
|
2,622
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-932
|
-866
|
4,504
|
-824
|
-1,581
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
99,723
|
114,767
|
126,562
|
134,333
|
154,486
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,528
|
14,296
|
28,961
|
32,153
|
36,065
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-399
|
-2,171
|
290
|
-243
|
-214
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23,129
|
12,125
|
29,250
|
31,910
|
35,851
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
76,594
|
102,642
|
97,311
|
102,423
|
118,634
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5,059
|
2,852
|
7,928
|
6,029
|
6,845
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
71,535
|
99,790
|
89,384
|
96,394
|
111,789
|