|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
63.694
|
75.613
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
124.913
|
340.972
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
101.671
|
291.950
|
|
- Các khoản dự phòng
|
175
|
-164
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
8.045
|
-6.906
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.053
|
56.092
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-6.031
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
188.607
|
416.585
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-62.110
|
-44.900
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
25.961
|
-341.344
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-138.008
|
294.496
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
144.615
|
-16.940
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20.814
|
-56.112
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-9.000
|
-10.015
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
845
|
1.346
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9.443
|
-29.681
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
120.654
|
213.434
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-243.637
|
-298.310
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-87
|
6.798
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
115
|
108
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-243.608
|
-291.404
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
571.541
|
1.142.623
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-438.480
|
-1.047.833
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-707
|
-17.153
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
132.354
|
77.637
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.400
|
-333
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
|
9.400
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.400
|
9.067
|