単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,893,881 5,264,205
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,893,881 5,264,205
Giá vốn hàng bán 2,674,641 4,911,768
Lợi nhuận gộp 219,241 352,437
Doanh thu hoạt động tài chính 3,688 7,823
Chi phí tài chính 21,053 56,092
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,053 56,092
Chi phí bán hàng 2,524 5,382
Chi phí quản lý doanh nghiệp 136,768 242,463
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 62,583 56,324
Thu nhập khác 9,569 26,846
Chi phí khác 8,458 7,556
Lợi nhuận khác 1,111 19,290
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,694 75,613
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,090 1,350
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 15,774
Chi phí thuế TNDN 1,090 17,124
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62,603 58,490
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 62,603 58,490
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)