単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 793,627 1,199,056 1,421,081 1,843,687 796,574
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 793,627 1,199,056 1,421,081 1,843,687 796,574
Giá vốn hàng bán 697,628 1,121,067 1,356,731 1,771,873 773,242
Lợi nhuận gộp 95,999 77,989 64,350 71,815 23,332
Doanh thu hoạt động tài chính 30 4,131 36 4,229 29
Chi phí tài chính 12,739 14,664 17,450 18,904 20,215
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,739 14,664 17,450 18,904 20,215
Chi phí bán hàng 791 2,221 975 1,598 835
Chi phí quản lý doanh nghiệp 74,961 27,731 38,729 39,184 28,296
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,538 37,504 7,232 16,359 -25,985
Thu nhập khác 3,174 15,068 368 143 14,238
Chi phí khác 471 4,345 71 7,556 361
Lợi nhuận khác 2,703 10,722 297 -7,412 13,877
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,241 48,227 7,529 8,947 -12,108
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,902 -5,858 1,506 3,331 -2,335
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 15,774 0
Chi phí thuế TNDN 1,902 9,916 1,506 3,331 -2,335
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,340 38,311 6,023 5,616 -9,773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,340 38,311 6,023 5,616 -9,773
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)