|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
793,627
|
1,199,056
|
1,421,081
|
1,843,687
|
796,574
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
793,627
|
1,199,056
|
1,421,081
|
1,843,687
|
796,574
|
|
Giá vốn hàng bán
|
697,628
|
1,121,067
|
1,356,731
|
1,771,873
|
773,242
|
|
Lợi nhuận gộp
|
95,999
|
77,989
|
64,350
|
71,815
|
23,332
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
30
|
4,131
|
36
|
4,229
|
29
|
|
Chi phí tài chính
|
12,739
|
14,664
|
17,450
|
18,904
|
20,215
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,739
|
14,664
|
17,450
|
18,904
|
20,215
|
|
Chi phí bán hàng
|
791
|
2,221
|
975
|
1,598
|
835
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
74,961
|
27,731
|
38,729
|
39,184
|
28,296
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,538
|
37,504
|
7,232
|
16,359
|
-25,985
|
|
Thu nhập khác
|
3,174
|
15,068
|
368
|
143
|
14,238
|
|
Chi phí khác
|
471
|
4,345
|
71
|
7,556
|
361
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,703
|
10,722
|
297
|
-7,412
|
13,877
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,241
|
48,227
|
7,529
|
8,947
|
-12,108
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,902
|
-5,858
|
1,506
|
3,331
|
-2,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
15,774
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,902
|
9,916
|
1,506
|
3,331
|
-2,335
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,340
|
38,311
|
6,023
|
5,616
|
-9,773
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,340
|
38,311
|
6,023
|
5,616
|
-9,773
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|