単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,583,217 793,627 1,199,056 1,421,081 1,843,687
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,583,217 793,627 1,199,056 1,421,081 1,843,687
Giá vốn hàng bán 1,470,340 697,628 1,121,067 1,356,731 1,771,873
Lợi nhuận gộp 112,878 95,999 77,989 64,350 71,815
Doanh thu hoạt động tài chính 3,636 30 4,131 36 4,229
Chi phí tài chính 12,848 12,739 14,664 17,450 18,904
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,739 14,664 17,450 18,904
Chi phí bán hàng 1,483 791 2,221 975 1,598
Chi phí quản lý doanh nghiệp 101,540 74,961 27,731 38,729 39,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 644 7,538 37,504 7,232 16,359
Thu nhập khác 8,241 3,174 15,068 368 143
Chi phí khác 1,490 471 4,345 71 7,556
Lợi nhuận khác 6,752 2,703 10,722 297 -7,412
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,395 10,241 48,227 7,529 8,947
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,610 1,902 -5,858 1,506 3,331
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 15,774 0
Chi phí thuế TNDN 1,610 1,902 9,916 1,506 3,331
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,785 8,340 38,311 6,023 5,616
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,785 8,340 38,311 6,023 5,616
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)