単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,181,605 1,490,132
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,400 9,067
1. Tiền 9,400 9,067
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 428,037 373,460
1. Phải thu khách hàng 409,606 370,655
2. Trả trước cho người bán 17,401 1,249
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,031 1,556
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 610,312 947,506
1. Hàng tồn kho 610,487 947,517
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -175 -11
V. Tài sản ngắn hạn khác 133,856 160,099
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 71,439 67,278
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 62,417 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 92,821
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,162,278 1,256,645
I. Các khoản phải thu dài hạn 241,607 287,037
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 241,607 287,037
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 836,371 858,323
1. Tài sản cố định hữu hình 836,084 858,125
- Nguyên giá 5,498,162 5,563,655
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,662,077 -4,705,530
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 287 198
- Nguyên giá 3,399 3,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,112 -3,201
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 68,117 85,230
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,902 61,141
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 40,215 24,090
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,343,883 2,746,777
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,613,974 1,991,247
I. Nợ ngắn hạn 1,182,527 1,529,447
1. Vay và nợ ngắn 521,658 584,874
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 463,022 735,024
4. Người mua trả tiền trước 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,235 74,698
6. Phải trả người lao động 115,783 108,834
7. Chi phí phải trả 4,392 4,821
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,042 15,075
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 431,447 461,800
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 429,809 461,384
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 1,638 416
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 729,909 755,530
I. Vốn chủ sở hữu 729,909 755,530
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 619,352 619,352
2. Thặng dư vốn cổ phần -66 -66
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,736 28,736
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 81,887 107,508
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,394 6,121
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,343,883 2,746,777