単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,449,446 1,518,090 1,413,810 974,691 659,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,493 9,067 8,435 11,268 3,854
1. Tiền 10,493 9,067 8,435 11,268 3,854
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 253,337 398,570 292,482 538,470 205,795
1. Phải thu khách hàng 248,876 395,361 281,596 520,888 201,219
2. Trả trước cho người bán 3,883 1,249 5,228 17,396 4,082
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 578 1,960 5,659 187 494
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,099,209 951,821 991,120 350,056 369,785
1. Hàng tồn kho 1,099,209 951,832 991,131 350,056 369,785
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -11 -11 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 86,407 158,633 121,773 74,897 79,862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54,829 67,278 69,473 57,358 58,593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31,578 91,355 52,300 17,540 21,268
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,285,907 1,232,693 1,211,089 1,463,405 1,480,804
I. Các khoản phải thu dài hạn 279,551 287,037 296,200 295,493 295,493
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 279,551 287,037 296,200 295,493 295,493
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 881,395 846,156 808,143 956,452 911,753
1. Tài sản cố định hữu hình 881,174 845,958 807,967 956,299 911,622
- Nguyên giá 5,482,098 5,576,889 5,559,585 5,761,500 5,447,113
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,600,924 -4,730,932 -4,751,618 -4,805,201 -4,535,491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 220 198 176 153 131
- Nguyên giá 3,399 3,399 3,399 3,399 3,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,179 -3,201 -3,223 -3,246 -3,268
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 103,263 73,445 80,354 185,404 247,502
1. Chi phí trả trước dài hạn 63,048 49,004 56,264 161,314 223,413
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 40,215 24,441 24,090 24,090 24,090
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,735,353 2,750,783 2,624,899 2,438,096 2,140,100
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,017,336 1,994,455 1,863,345 1,744,745 1,456,521
I. Nợ ngắn hạn 1,573,296 1,532,655 1,442,171 1,275,367 975,582
1. Vay và nợ ngắn 415,021 584,874 554,549 543,868 446,756
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 299,173 735,024 509,663 267,136 330,162
4. Người mua trả tiền trước 1,517 0 219 10,109 5,004
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,350 75,830 86,342 125,599 35,875
6. Phải trả người lao động 51,766 111,429 76,229 174,976 85,626
7. Chi phí phải trả 26 4,726 118 31,383 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,119 14,652 15,658 43,482 39,593
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 760,004 0 198,191 45,849 11,089
II. Nợ dài hạn 444,040 461,800 421,174 469,378 480,939
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 443,319 461,384 421,064 469,378 480,939
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 722 416 111 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 718,017 756,328 761,554 693,351 683,579
I. Vốn chủ sở hữu 718,017 756,328 761,554 693,351 683,579
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 619,352 619,352 619,352 619,352 619,352
2. Thặng dư vốn cổ phần -66 -66 -66 -66 -66
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,736 28,736 28,736 28,736 28,736
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69,994 108,305 113,531 45,329 35,557
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,320 6,121 1,201 32,965 21,478
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,735,353 2,750,783 2,624,899 2,438,096 2,140,100