|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,395
|
10,241
|
48,227
|
7,529
|
8,947
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,468
|
-160,373
|
-615,717
|
270,102
|
-83,707
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
53,722
|
55,162
|
129,617
|
54,425
|
53,971
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-36,153
|
-228,287
|
-759,994
|
198,191
|
-152,353
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,949
|
14
|
-5
|
35
|
-4,229
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
12,848
|
12,739
|
14,664
|
17,450
|
18,904
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30,863
|
-150,132
|
-567,491
|
277,631
|
-74,761
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
186,439
|
240,731
|
-212,495
|
112,336
|
-210,467
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
184,580
|
-22,748
|
147,378
|
-43,615
|
641,076
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-68,998
|
-69,890
|
565,660
|
-236,739
|
-136,398
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-56,496
|
16,121
|
1,595
|
2,682
|
-92,935
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12,793
|
-12,793
|
-14,429
|
-17,685
|
-18,789
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
192
|
593
|
138
|
175
|
198
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,163
|
-7,691
|
-9,229
|
-10,430
|
-5,735
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
257,624
|
-5,810
|
-88,875
|
84,356
|
102,188
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,292
|
-51,419
|
-101,992
|
-14,226
|
-136,988
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,925
|
-44
|
-23
|
-71
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24
|
30
|
28
|
36
|
54
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
656
|
-51,433
|
-101,987
|
-14,261
|
-136,934
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
185,951
|
200,413
|
321,464
|
165,756
|
371,273
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-445,524
|
-119,478
|
-133,546
|
-236,401
|
-333,640
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-18,652
|
1,518
|
-82
|
-54
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-259,573
|
62,282
|
189,436
|
-70,727
|
37,579
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,293
|
5,038
|
-1,426
|
-632
|
2,833
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,747
|
5,455
|
10,493
|
9,067
|
8,435
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,455
|
10,493
|
9,067
|
8,435
|
11,268
|