|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.838.575
|
2.978.286
|
3.038.550
|
3.079.614
|
3.266.339
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
341.344
|
626.001
|
647.756
|
740.991
|
740.072
|
|
1. Tiền
|
51.344
|
26.001
|
47.756
|
30.491
|
41.572
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
290.000
|
600.000
|
600.000
|
710.500
|
698.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
382.865
|
411.365
|
406.865
|
449.516
|
476.816
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
382.865
|
411.365
|
406.865
|
449.516
|
476.816
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
879.368
|
718.317
|
740.736
|
672.036
|
809.800
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
476.422
|
420.157
|
424.662
|
309.010
|
403.832
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
217.480
|
207.369
|
186.698
|
172.186
|
222.598
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
110.139
|
74.474
|
114.450
|
167.790
|
40.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75.473
|
16.465
|
15.073
|
23.176
|
143.496
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-147
|
-147
|
-147
|
-126
|
-126
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.207.353
|
1.188.404
|
1.202.295
|
1.170.661
|
1.182.771
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.207.353
|
1.188.404
|
1.202.295
|
1.170.661
|
1.182.771
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.646
|
34.200
|
40.898
|
46.409
|
56.879
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.379
|
6.060
|
7.505
|
6.711
|
8.191
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20.266
|
28.140
|
33.261
|
39.594
|
48.584
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
133
|
104
|
104
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
974.069
|
968.134
|
953.105
|
955.110
|
945.370
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
152.161
|
151.979
|
151.877
|
155.416
|
153.556
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
3.150
|
3.150
|
3.150
|
3.150
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
149.011
|
148.829
|
148.727
|
152.266
|
153.556
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
454.537
|
442.226
|
428.346
|
415.198
|
419.115
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
420.301
|
408.877
|
396.399
|
373.798
|
363.786
|
|
- Nguyên giá
|
778.496
|
780.805
|
781.902
|
778.723
|
776.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-358.195
|
-371.928
|
-385.504
|
-404.925
|
-412.727
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
32.304
|
31.592
|
30.360
|
39.980
|
54.076
|
|
- Nguyên giá
|
55.261
|
56.079
|
56.019
|
53.459
|
69.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.957
|
-24.486
|
-25.658
|
-13.479
|
-15.265
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.932
|
1.756
|
1.587
|
1.420
|
1.253
|
|
- Nguyên giá
|
3.919
|
3.919
|
3.919
|
3.919
|
3.919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.987
|
-2.163
|
-2.332
|
-2.499
|
-2.666
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.516
|
2.017
|
1.051
|
14.219
|
1.277
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.516
|
2.017
|
1.051
|
14.219
|
1.277
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
356.497
|
362.384
|
362.185
|
360.236
|
362.982
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
300.497
|
306.384
|
306.185
|
304.236
|
306.982
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
51.000
|
51.000
|
51.000
|
51.000
|
51.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.357
|
9.529
|
9.645
|
10.041
|
8.441
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.357
|
9.114
|
9.097
|
9.082
|
8.211
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
415
|
548
|
959
|
229
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.812.644
|
3.946.420
|
3.991.655
|
4.034.723
|
4.211.709
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.808.040
|
2.922.059
|
2.956.451
|
2.973.755
|
3.115.697
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.564.834
|
2.681.434
|
2.717.433
|
2.721.338
|
2.855.954
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.269.698
|
2.296.433
|
2.377.493
|
2.340.324
|
2.590.900
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
205.942
|
272.296
|
246.370
|
267.153
|
142.865
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33.120
|
41.454
|
34.325
|
68.515
|
66.044
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30.908
|
37.615
|
28.111
|
19.693
|
28.551
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13.285
|
21.333
|
17.600
|
15.104
|
19.165
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.261
|
5.841
|
6.442
|
6.227
|
3.324
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.882
|
3.604
|
5.140
|
1.746
|
2.569
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.738
|
2.858
|
1.951
|
2.577
|
2.535
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
243.206
|
240.625
|
239.018
|
252.417
|
259.743
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.678
|
1.479
|
1.376
|
2.614
|
3.177
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
240.721
|
239.147
|
237.642
|
249.803
|
256.566
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
807
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.004.604
|
1.024.361
|
1.035.204
|
1.060.968
|
1.096.012
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.004.604
|
1.024.361
|
1.035.204
|
1.060.968
|
1.096.012
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
882.223
|
882.223
|
882.223
|
882.223
|
882.223
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
23.173
|
23.173
|
23.173
|
23.173
|
23.173
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-2.498
|
-2.498
|
-2.498
|
-2.498
|
-2.498
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.200
|
16.200
|
16.200
|
16.200
|
16.200
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85.507
|
105.264
|
116.106
|
141.870
|
176.914
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.889
|
6.889
|
100.806
|
100.806
|
100.806
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
78.618
|
98.375
|
15.300
|
41.064
|
76.108
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.812.644
|
3.946.420
|
3.991.655
|
4.034.723
|
4.211.709
|