|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,060,524
|
1,129,373
|
1,277,890
|
1,293,499
|
1,448,212
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,060,524
|
1,129,373
|
1,277,890
|
1,293,499
|
1,448,212
|
|
Giá vốn hàng bán
|
973,644
|
1,035,550
|
1,174,029
|
1,188,490
|
1,345,038
|
|
Lợi nhuận gộp
|
86,879
|
93,823
|
103,861
|
105,009
|
103,173
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,520
|
20,256
|
18,331
|
21,023
|
26,025
|
|
Chi phí tài chính
|
45,373
|
49,775
|
47,766
|
56,172
|
55,680
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,191
|
47,427
|
43,059
|
54,641
|
54,849
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,820
|
13,297
|
13,998
|
14,859
|
14,710
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,916
|
14,695
|
17,869
|
20,818
|
16,836
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,690
|
35,471
|
44,195
|
32,434
|
42,507
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
1,397
|
328
|
868
|
678
|
|
Chi phí khác
|
884
|
1,571
|
594
|
1,053
|
534
|
|
Lợi nhuận khác
|
-881
|
-174
|
-265
|
-186
|
144
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,400
|
-840
|
1,636
|
-1,747
|
536
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,809
|
35,297
|
43,930
|
32,249
|
42,651
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,732
|
10,040
|
7,994
|
9,967
|
10,081
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
777
|
-752
|
1,138
|
-488
|
175
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,509
|
9,287
|
9,131
|
9,479
|
10,256
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,300
|
26,010
|
34,798
|
22,770
|
32,395
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,300
|
26,010
|
34,798
|
22,770
|
32,395
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|