単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,060,524 1,129,373 1,277,890 1,293,499 1,448,212
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,060,524 1,129,373 1,277,890 1,293,499 1,448,212
Giá vốn hàng bán 973,644 1,035,550 1,174,029 1,188,490 1,345,038
Lợi nhuận gộp 86,879 93,823 103,861 105,009 103,173
Doanh thu hoạt động tài chính 7,520 20,256 18,331 21,023 26,025
Chi phí tài chính 45,373 49,775 47,766 56,172 55,680
Trong đó: Chi phí lãi vay 44,191 47,427 43,059 54,641 54,849
Chi phí bán hàng 12,820 13,297 13,998 14,859 14,710
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,916 14,695 17,869 20,818 16,836
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,690 35,471 44,195 32,434 42,507
Thu nhập khác 3 1,397 328 868 678
Chi phí khác 884 1,571 594 1,053 534
Lợi nhuận khác -881 -174 -265 -186 144
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,400 -840 1,636 -1,747 536
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,809 35,297 43,930 32,249 42,651
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,732 10,040 7,994 9,967 10,081
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 777 -752 1,138 -488 175
Chi phí thuế TNDN 6,509 9,287 9,131 9,479 10,256
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,300 26,010 34,798 22,770 32,395
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,300 26,010 34,798 22,770 32,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)