単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,809 35,297 43,810 32,249 42,651
2. Điều chỉnh cho các khoản 53,582 44,618 38,989 44,399 47,803
- Khấu hao TSCĐ 14,902 14,741 14,840 15,197 14,700
- Các khoản dự phòng -22 0 2,789 -1,047
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 77 641 2,585 669 359
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,945 -18,527 -22,055 -29,254 -21,415
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 44,550 47,785 43,618 54,999 55,207
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 75,391 79,915 82,799 76,648 90,454
- Tăng, giảm các khoản phải thu 112,087 205,686 -39,348 11,112 44,549
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,691 37,204 -12,110 47,508 -57,616
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -148,153 -20,511 -318,438 243,182 -147,706
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,429 810 -610 1,996 -2,127
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -43,207 -46,063 -46,938 -49,817 -53,508
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -13,500 -22,623 -301 -38 -1,557
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -33,503 234,418 -334,946 330,592 -127,510
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,357 -14,382 -18,531 -623 -13,022
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,910 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -109,500 -291,672 -68,712 -235,500 -48,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 74,024 92,181 172,351 134,000 30,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 5,445 -247 6,951 3,897 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,437 13,058 9,447 25,810 3,982
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,951 -201,062 84,596 -72,416 -27,540
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 82,141
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 993,923 1,108,096 1,302,177 1,108,794 1,389,605
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -912,807 -1,147,606 -1,049,132 -1,044,716 -1,297,747
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,918 -4,133 -3,568 -3,178 -2,978
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 79,198 -43,643 249,478 60,901 171,021
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21,745 -10,288 -873 319,076 15,971
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 626,001 647,756 740,991 740,083 1,059,186
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 10 23 -35 27 -5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 647,756 637,491 740,083 1,059,186 1,075,152