単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,038,550 3,079,614 3,266,339 3,355,063 3,466,987
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 647,756 740,991 740,072 1,059,186 1,075,152
1. Tiền 47,756 30,491 41,572 49,186 57,652
2. Các khoản tương đương tiền 600,000 710,500 698,500 1,010,000 1,017,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 406,865 449,516 476,816 432,316 444,816
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 740,736 672,036 809,800 669,995 681,162
1. Phải thu khách hàng 424,662 309,010 403,832 416,688 478,219
2. Trả trước cho người bán 186,698 172,186 222,598 231,378 170,503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,073 23,176 143,496 24,843 -2,914
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -147 -126 -126 -2,914 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,202,295 1,170,661 1,182,771 1,135,263 1,193,184
1. Hàng tồn kho 1,202,295 1,170,661 1,182,771 1,135,263 1,193,184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,898 46,409 56,879 58,303 72,673
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,505 6,711 8,191 5,720 8,334
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33,261 39,594 48,584 52,583 64,012
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 133 104 104 0 328
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 953,105 955,110 945,370 1,115,701 1,108,817
I. Các khoản phải thu dài hạn 151,877 155,416 153,556 339,274 8,175
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 186,000 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 148,727 152,266 153,556 153,274 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 428,346 415,198 419,115 403,871 392,564
1. Tài sản cố định hữu hình 396,399 373,798 363,786 351,087 349,282
- Nguyên giá 781,902 778,723 776,513 776,680 781,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -385,504 -404,925 -412,727 -425,592 -432,096
2. Tài sản cố định thuê tài chính 30,360 39,980 54,076 51,698 42,364
- Nguyên giá 56,019 53,459 69,341 69,128 57,333
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,658 -13,479 -15,265 -17,430 -14,969
3. Tài sản cố định vô hình 1,587 1,420 1,253 1,085 918
- Nguyên giá 3,919 3,919 3,919 3,919 3,919
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,332 -2,499 -2,666 -2,833 -3,001
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 362,185 360,236 362,982 694,763
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 306,185 304,236 306,982 302,930
3. Đầu tư dài hạn khác 51,000 51,000 51,000 194,833
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,645 10,041 8,441 9,403 10,026
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,097 9,082 8,211 8,686 8,199
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 548 959 229 717 1,827
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,991,655 4,034,723 4,211,709 4,470,764 4,575,805
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,956,451 2,973,755 3,115,697 3,351,982 3,344,979
I. Nợ ngắn hạn 2,717,433 2,721,338 2,855,954 3,094,561 3,087,701
1. Vay và nợ ngắn 2,377,493 2,340,324 2,590,900 2,654,199 2,743,314
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 246,370 267,153 142,865 305,882 208,752
4. Người mua trả tiền trước 34,325 68,515 66,044 59,601 56,852
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,111 19,693 28,551 34,622 44,110
6. Phải trả người lao động 17,600 15,104 19,165 27,425 21,758
7. Chi phí phải trả 6,442 6,227 3,324 7,460 8,126
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,951 2,577 2,535 2,592 2,730
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 239,018 252,417 259,743 257,421 257,277
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,376 2,614 3,177 2,889 2,624
4. Vay và nợ dài hạn 237,642 249,803 256,566 254,531 254,653
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,035,204 1,060,968 1,096,012 1,118,782 1,230,826
I. Vốn chủ sở hữu 1,035,204 1,060,968 1,096,012 1,118,782 1,230,826
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 882,223 882,223 882,223 882,223 936,996
2. Thặng dư vốn cổ phần 23,173 23,173 23,173 23,173 50,358
3. Vốn khác của chủ sở hữu -2,498 -2,498 -2,498 -2,498 -2,498
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,200 16,200 16,200 16,200 16,200
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,106 141,870 176,914 199,685 229,770
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,991,655 4,034,723 4,211,709 4,470,764 4,575,805