単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,838,575 2,978,286 3,038,550 3,079,614 3,266,339
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 341,344 626,001 647,756 740,991 740,072
1. Tiền 51,344 26,001 47,756 30,491 41,572
2. Các khoản tương đương tiền 290,000 600,000 600,000 710,500 698,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 382,865 411,365 406,865 449,516 476,816
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 879,368 718,317 740,736 672,036 809,800
1. Phải thu khách hàng 476,422 420,157 424,662 309,010 403,832
2. Trả trước cho người bán 217,480 207,369 186,698 172,186 222,598
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 75,473 16,465 15,073 23,176 143,496
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -147 -147 -147 -126 -126
IV. Tổng hàng tồn kho 1,207,353 1,188,404 1,202,295 1,170,661 1,182,771
1. Hàng tồn kho 1,207,353 1,188,404 1,202,295 1,170,661 1,182,771
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,646 34,200 40,898 46,409 56,879
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,379 6,060 7,505 6,711 8,191
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,266 28,140 33,261 39,594 48,584
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 133 104 104
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 974,069 968,134 953,105 955,110 945,370
I. Các khoản phải thu dài hạn 152,161 151,979 151,877 155,416 153,556
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 149,011 148,829 148,727 152,266 153,556
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 454,537 442,226 428,346 415,198 419,115
1. Tài sản cố định hữu hình 420,301 408,877 396,399 373,798 363,786
- Nguyên giá 778,496 780,805 781,902 778,723 776,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -358,195 -371,928 -385,504 -404,925 -412,727
2. Tài sản cố định thuê tài chính 32,304 31,592 30,360 39,980 54,076
- Nguyên giá 55,261 56,079 56,019 53,459 69,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,957 -24,486 -25,658 -13,479 -15,265
3. Tài sản cố định vô hình 1,932 1,756 1,587 1,420 1,253
- Nguyên giá 3,919 3,919 3,919 3,919 3,919
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,987 -2,163 -2,332 -2,499 -2,666
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 356,497 362,384 362,185 360,236 362,982
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 300,497 306,384 306,185 304,236 306,982
3. Đầu tư dài hạn khác 51,000 51,000 51,000 51,000 51,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,357 9,529 9,645 10,041 8,441
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,357 9,114 9,097 9,082 8,211
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 415 548 959 229
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,812,644 3,946,420 3,991,655 4,034,723 4,211,709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,808,040 2,922,059 2,956,451 2,973,755 3,115,697
I. Nợ ngắn hạn 2,564,834 2,681,434 2,717,433 2,721,338 2,855,954
1. Vay và nợ ngắn 2,269,698 2,296,433 2,377,493 2,340,324 2,590,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 205,942 272,296 246,370 267,153 142,865
4. Người mua trả tiền trước 33,120 41,454 34,325 68,515 66,044
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,908 37,615 28,111 19,693 28,551
6. Phải trả người lao động 13,285 21,333 17,600 15,104 19,165
7. Chi phí phải trả 6,261 5,841 6,442 6,227 3,324
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,738 2,858 1,951 2,577 2,535
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 243,206 240,625 239,018 252,417 259,743
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,678 1,479 1,376 2,614 3,177
4. Vay và nợ dài hạn 240,721 239,147 237,642 249,803 256,566
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 807 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,004,604 1,024,361 1,035,204 1,060,968 1,096,012
I. Vốn chủ sở hữu 1,004,604 1,024,361 1,035,204 1,060,968 1,096,012
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 882,223 882,223 882,223 882,223 882,223
2. Thặng dư vốn cổ phần 23,173 23,173 23,173 23,173 23,173
3. Vốn khác của chủ sở hữu -2,498 -2,498 -2,498 -2,498 -2,498
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,200 16,200 16,200 16,200 16,200
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 85,507 105,264 116,106 141,870 176,914
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,812,644 3,946,420 3,991,655 4,034,723 4,211,709