Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 415.237 351.529 357.134 352.465 421.994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66.628 66.990 41.072 54.228 39.819
1. Tiền 6.628 21.990 16.072 54.228 9.819
2. Các khoản tương đương tiền 60.000 45.000 25.000 0 30.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 135.516 111.760 162.079 74.039 141.056
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 137.024 112.680 164.142 75.129 143.080
2. Trả trước cho người bán 338 855 74 1.120 296
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 904 973 610 537 427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.750 -2.747 -2.747 -2.747 -2.747
IV. Tổng hàng tồn kho 210.819 171.039 148.176 207.153 219.848
1. Hàng tồn kho 211.175 171.395 148.727 207.704 220.357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -356 -356 -551 -551 -508
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.273 1.741 5.807 17.045 21.271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.273 1.741 1.285 1.056 1.857
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 4.522 15.985 19.413
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 4 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8.900 8.114 6.312 6.235 7.033
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6.234 5.201 4.384 3.899 3.860
1. Tài sản cố định hữu hình 6.191 5.183 4.384 3.899 3.860
- Nguyên giá 310.673 310.673 310.673 310.673 310.996
- Giá trị hao mòn lũy kế -304.483 -305.490 -306.289 -306.774 -307.136
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 43 18 0 0 0
- Nguyên giá 300 300 300 300 300
- Giá trị hao mòn lũy kế -257 -282 -300 -300 -300
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.579 1.809 1.128 957 1.968
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.579 1.809 1.128 957 1.968
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.087 1.104 800 1.378 1.206
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.087 1.104 800 1.378 1.206
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 424.137 359.643 363.445 358.700 429.027
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 215.045 157.117 150.767 143.860 211.899
I. Nợ ngắn hạn 163.997 106.069 99.719 92.812 160.851
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 31.089
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47.248 57.463 70.295 55.347 73.156
4. Người mua trả tiền trước 14 14 14 14 14
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 969 8.918 202 6.540 7.575
6. Phải trả người lao động 15.875 21.518 22.952 16.919 23.942
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.529 11.714 4.383 10.593 19.510
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 86.808 1.486 1.362 1.257 1.387
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5.230 3.734 0 1.680 3.525
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.324 1.223 511 462 653
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51.048 51.048 51.048 51.048 51.048
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 51.048 51.048 51.048 51.048 51.048
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 209.092 202.526 212.679 214.840 217.128
I. Vốn chủ sở hữu 209.092 202.526 212.679 214.840 217.128
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 122.254 122.254 122.254 122.254 122.254
2. Thặng dư vốn cổ phần 17.708 17.708 17.708 17.708 17.708
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26.752 26.752 26.752 26.752 26.752
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.378 35.812 45.964 48.125 50.414
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45.444 45.444 45.444 45.964 45.664
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.066 -9.633 520 2.161 4.749
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 424.137 359.643 363.445 358.700 429.027