単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 421,994 471,153 410,205 435,921 660,637
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 39,819 35,302 111,031 80,547 30,477
1. Tiền 9,819 35,302 51,031 55,547 30,477
2. Các khoản tương đương tiền 30,000 0 60,000 25,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 141,056 204,946 79,295 129,404 142,280
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 143,080 207,222 81,536 131,437 144,022
2. Trả trước cho người bán 296 131 122 165 212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 427 340 384 550 793
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,747 -2,747 -2,747 -2,747 -2,747
IV. Tổng hàng tồn kho 219,848 204,403 189,684 192,130 417,988
1. Hàng tồn kho 220,357 204,911 190,218 192,663 418,404
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -508 -508 -533 -533 -416
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,271 26,503 30,194 33,840 69,892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,857 2,019 1,929 1,740 3,966
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,413 24,483 26,671 32,075 65,927
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,594 24 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,033 5,757 5,581 5,040 5,068
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,860 3,506 3,173 2,878 2,595
1. Tài sản cố định hữu hình 3,860 3,506 3,173 2,878 2,595
- Nguyên giá 310,996 310,996 310,996 310,996 310,996
- Giá trị hao mòn lũy kế -307,136 -307,489 -307,823 -308,118 -308,401
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 300 300 300 300 300
- Giá trị hao mòn lũy kế -300 -300 -300 -300 -300
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,968 1,038 783 783 993
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,968 1,038 783 783 993
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,206 1,213 1,625 1,379 1,480
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,206 1,213 1,625 1,379 1,480
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 429,027 476,910 415,786 440,961 665,705
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,899 258,203 195,854 216,933 434,824
I. Nợ ngắn hạn 160,851 207,155 144,806 165,885 383,776
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 31,089 30,254 47,001 14,354 94,215
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 73,156 113,064 45,659 79,270 206,294
4. Người mua trả tiền trước 14 14 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,575 7,523 196 11,430 7,195
6. Phải trả người lao động 23,942 28,570 30,866 24,425 27,145
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19,510 21,643 12,803 27,505 36,949
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,387 1,619 856 1,531 1,392
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,525 3,860 7,165 7,165 9,547
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 653 608 262 206 1,039
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51,048 51,048 51,048 51,048 51,048
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 51,048 51,048 51,048 51,048 51,048
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 217,128 218,708 219,932 224,029 230,882
I. Vốn chủ sở hữu 217,128 218,708 219,932 224,029 230,882
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 122,254 122,254 122,254 122,254 122,254
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,708 17,708 17,708 17,708 17,708
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26,752 26,752 26,752 26,752 26,752
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,414 51,993 53,217 57,314 64,167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 45,664 45,664 46,305 53,217 52,181
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,749 6,329 6,912 4,097 11,987
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 429,027 476,910 415,786 440,961 665,705