|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
471,153
|
410,205
|
435,921
|
660,637
|
665,908
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35,302
|
111,031
|
80,547
|
30,477
|
94,960
|
|
1. Tiền
|
35,302
|
51,031
|
55,547
|
30,477
|
44,784
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
60,000
|
25,000
|
0
|
50,176
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
204,946
|
79,295
|
129,404
|
142,280
|
97,579
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
207,222
|
81,536
|
131,437
|
144,022
|
99,168
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
131
|
122
|
165
|
212
|
369
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
340
|
384
|
550
|
793
|
789
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,747
|
-2,747
|
-2,747
|
-2,747
|
-2,747
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
204,403
|
189,684
|
192,130
|
417,988
|
399,970
|
|
1. Hàng tồn kho
|
204,911
|
190,218
|
192,663
|
418,404
|
400,386
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-508
|
-533
|
-533
|
-416
|
-416
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,503
|
30,194
|
33,840
|
69,892
|
73,399
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,019
|
1,929
|
1,740
|
3,966
|
3,918
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,483
|
26,671
|
32,075
|
65,927
|
69,481
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,594
|
24
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,757
|
5,581
|
5,040
|
5,068
|
4,401
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,506
|
3,173
|
2,878
|
2,595
|
2,317
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,506
|
3,173
|
2,878
|
2,595
|
2,317
|
|
- Nguyên giá
|
310,996
|
310,996
|
310,996
|
310,996
|
310,749
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-307,489
|
-307,823
|
-308,118
|
-308,401
|
-308,432
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,038
|
783
|
783
|
993
|
895
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,038
|
783
|
783
|
993
|
895
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,213
|
1,625
|
1,379
|
1,480
|
1,189
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,213
|
1,625
|
1,379
|
1,480
|
1,189
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
476,910
|
415,786
|
440,961
|
665,705
|
670,309
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
258,203
|
195,854
|
216,933
|
434,824
|
436,659
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
207,155
|
144,806
|
165,885
|
383,776
|
385,611
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30,254
|
47,001
|
14,354
|
94,215
|
179,516
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
113,064
|
45,659
|
79,270
|
206,294
|
106,582
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,523
|
196
|
11,430
|
7,195
|
8,089
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,570
|
30,866
|
24,425
|
27,145
|
31,901
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
21,643
|
12,803
|
27,505
|
36,949
|
48,033
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,619
|
856
|
1,531
|
1,392
|
1,132
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3,860
|
7,165
|
7,165
|
9,547
|
9,547
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
608
|
262
|
206
|
1,039
|
812
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
218,708
|
219,932
|
224,029
|
230,882
|
233,650
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
218,708
|
219,932
|
224,029
|
230,882
|
233,650
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122,254
|
122,254
|
122,254
|
122,254
|
122,254
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,708
|
17,708
|
17,708
|
17,708
|
17,708
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,752
|
26,752
|
26,752
|
26,752
|
26,752
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,993
|
53,217
|
57,314
|
64,167
|
66,936
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
45,664
|
46,305
|
53,217
|
52,181
|
52,181
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,329
|
6,912
|
4,097
|
11,987
|
14,755
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
476,910
|
415,786
|
440,961
|
665,705
|
670,309
|