|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,419
|
2,701
|
3,355
|
1,983
|
770
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,645
|
2,079
|
2,106
|
639
|
3,980
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
817
|
485
|
362
|
353
|
333
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,539
|
1,680
|
1,802
|
335
|
3,330
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-103
|
0
|
79
|
|
112
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-820
|
-85
|
-168
|
-114
|
-234
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
31
|
64
|
439
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,774
|
4,781
|
5,461
|
2,621
|
4,750
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-54,693
|
76,526
|
-70,447
|
-68,954
|
121,397
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
22,668
|
-58,977
|
-12,652
|
15,445
|
14,693
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,895
|
-8,869
|
34,169
|
46,803
|
-80,605
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,442
|
-179
|
-1,640
|
760
|
734
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
-31
|
-79
|
-393
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-68
|
-199
|
|
-540
|
-1,330
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-713
|
-49
|
-109
|
61
|
-452
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-26,485
|
13,035
|
-45,248
|
-3,883
|
58,797
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-323
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
774
|
132
|
81
|
201
|
166
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
774
|
132
|
-241
|
201
|
166
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
31,089
|
30,254
|
47,001
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
-31,089
|
-30,254
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-207
|
-10
|
-23
|
|
-12
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-207
|
-10
|
31,066
|
-835
|
16,734
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-25,919
|
13,157
|
-14,424
|
-4,517
|
75,697
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
66,990
|
41,072
|
54,228
|
39,819
|
35,302
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1
|
0
|
14
|
|
32
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41,072
|
54,228
|
39,819
|
35,302
|
111,031
|