|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
429,361
|
401,522
|
549,250
|
663,198
|
697,056
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
469
|
329
|
1,144
|
585
|
3,776
|
|
Doanh thu thuần
|
428,892
|
401,193
|
548,107
|
662,613
|
693,280
|
|
Giá vốn hàng bán
|
409,435
|
384,482
|
534,670
|
649,287
|
675,433
|
|
Lợi nhuận gộp
|
19,457
|
16,711
|
13,437
|
13,326
|
17,847
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,364
|
1,175
|
2,354
|
1,327
|
518
|
|
Chi phí tài chính
|
127
|
134
|
110
|
66
|
798
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
31
|
64
|
439
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,387
|
3,079
|
3,833
|
5,870
|
6,547
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,784
|
11,971
|
8,493
|
10,343
|
10,370
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,522
|
2,701
|
3,355
|
-1,626
|
650
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
0
|
|
3,608
|
128
|
|
Chi phí khác
|
105
|
0
|
|
|
8
|
|
Lợi nhuận khác
|
-103
|
0
|
|
3,608
|
120
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,419
|
2,701
|
3,355
|
1,983
|
770
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
267
|
540
|
767
|
403
|
187
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
267
|
540
|
767
|
403
|
187
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,153
|
2,161
|
2,588
|
1,580
|
583
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,153
|
2,161
|
2,588
|
1,580
|
583
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|