|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
357,134
|
352,465
|
421,994
|
471,153
|
410,205
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,072
|
54,228
|
39,819
|
35,302
|
111,031
|
|
1. Tiền
|
16,072
|
54,228
|
9,819
|
35,302
|
51,031
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25,000
|
0
|
30,000
|
0
|
60,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
162,079
|
74,039
|
141,056
|
204,946
|
79,295
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
164,142
|
75,129
|
143,080
|
207,222
|
81,536
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74
|
1,120
|
296
|
131
|
122
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
610
|
537
|
427
|
340
|
384
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,747
|
-2,747
|
-2,747
|
-2,747
|
-2,747
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
148,176
|
207,153
|
219,848
|
204,403
|
189,684
|
|
1. Hàng tồn kho
|
148,727
|
207,704
|
220,357
|
204,911
|
190,218
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-551
|
-551
|
-508
|
-508
|
-533
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,807
|
17,045
|
21,271
|
26,503
|
30,194
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,285
|
1,056
|
1,857
|
2,019
|
1,929
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,522
|
15,985
|
19,413
|
24,483
|
26,671
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
4
|
0
|
0
|
1,594
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,312
|
6,235
|
7,033
|
5,757
|
5,581
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,384
|
3,899
|
3,860
|
3,506
|
3,173
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,384
|
3,899
|
3,860
|
3,506
|
3,173
|
|
- Nguyên giá
|
310,673
|
310,673
|
310,996
|
310,996
|
310,996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-306,289
|
-306,774
|
-307,136
|
-307,489
|
-307,823
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
800
|
1,378
|
1,206
|
1,213
|
1,625
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
800
|
1,378
|
1,206
|
1,213
|
1,625
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
363,445
|
358,700
|
429,027
|
476,910
|
415,786
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
150,767
|
143,860
|
211,899
|
258,203
|
195,854
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99,719
|
92,812
|
160,851
|
207,155
|
144,806
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
31,089
|
30,254
|
47,001
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
70,295
|
55,347
|
73,156
|
113,064
|
45,659
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14
|
14
|
14
|
14
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
202
|
6,540
|
7,575
|
7,523
|
196
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,952
|
16,919
|
23,942
|
28,570
|
30,866
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,383
|
10,593
|
19,510
|
21,643
|
12,803
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,362
|
1,257
|
1,387
|
1,619
|
856
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1,680
|
3,525
|
3,860
|
7,165
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
51,048
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
212,679
|
214,840
|
217,128
|
218,708
|
219,932
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
212,679
|
214,840
|
217,128
|
218,708
|
219,932
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
122,254
|
122,254
|
122,254
|
122,254
|
122,254
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,708
|
17,708
|
17,708
|
17,708
|
17,708
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,752
|
26,752
|
26,752
|
26,752
|
26,752
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,964
|
48,125
|
50,414
|
51,993
|
53,217
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
511
|
462
|
653
|
608
|
262
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
363,445
|
358,700
|
429,027
|
476,910
|
415,786
|