|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,336,352
|
1,853,866
|
1,398,129
|
1,502,533
|
2,311,026
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,395
|
10,456
|
1,820
|
5,951
|
5,834
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,323,958
|
1,843,410
|
1,396,309
|
1,496,582
|
2,305,192
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,216,473
|
1,817,158
|
1,348,053
|
1,456,580
|
2,243,872
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
107,485
|
26,252
|
48,256
|
40,002
|
61,320
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,961
|
964
|
2,200
|
4,978
|
5,375
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,684
|
7,056
|
1,040
|
144
|
1,108
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,123
|
5,916
|
962
|
0
|
534
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,505
|
10,673
|
9,282
|
12,258
|
19,329
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,632
|
14,278
|
30,896
|
35,563
|
41,178
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
55,625
|
-4,792
|
9,238
|
-2,985
|
5,081
|
|
12. Thu nhập khác
|
967
|
6,119
|
2,229
|
3,877
|
3,737
|
|
13. Chi phí khác
|
441
|
1,212
|
556
|
105
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
526
|
4,907
|
1,672
|
3,772
|
3,729
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
56,152
|
115
|
10,910
|
787
|
8,810
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,375
|
1,085
|
2,302
|
267
|
1,898
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,375
|
1,085
|
2,302
|
267
|
1,898
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
44,777
|
-970
|
8,609
|
520
|
6,912
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
44,777
|
-970
|
8,609
|
520
|
6,912
|