Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2.701 3.355 1.983 770 5.121
2. Điều chỉnh cho các khoản 2.079 2.106 639 3.980 500
- Khấu hao TSCĐ 485 362 353 333 295
- Các khoản dự phòng 1.680 1.802 335 3.330
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 79 112 -92
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -85 -168 -114 -234 -29
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0 31 64 439 326
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4.781 5.461 2.621 4.750 5.621
- Tăng, giảm các khoản phải thu 76.526 -70.447 -68.954 121.397 -53.943
- Tăng, giảm hàng tồn kho -58.977 -12.652 15.445 14.693 -2.446
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8.869 34.169 46.803 -80.605 52.964
- Tăng giảm chi phí trả trước -179 -1.640 760 734 435
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -31 -79 -393 -326
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -199 -540 -1.330 -187
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -49 -109 61 -452 -56
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13.035 -45.248 -3.883 58.797 2.062
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -323
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 132 81 201 166 29
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 132 -241 201 166 29
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 31.089 30.254 47.001 71.370
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -31.089 -30.254 -104.017
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10 -23 -12 -20
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10 31.066 -835 16.734 -32.667
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13.157 -14.424 -4.517 75.697 -30.576
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 41.072 54.228 39.819 35.302 111.031
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 14 32 92
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 54.228 39.819 35.302 111.031 80.547