|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.983
|
770
|
5.121
|
9.641
|
3.629
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
639
|
3.980
|
500
|
2.878
|
2.771
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
353
|
333
|
295
|
283
|
278
|
|
- Các khoản dự phòng
|
335
|
3.330
|
|
2.265
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
112
|
-92
|
-859
|
657
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-114
|
-234
|
-29
|
-114
|
-279
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
64
|
439
|
326
|
1.304
|
2.115
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.621
|
4.750
|
5.621
|
12.519
|
6.399
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-68.954
|
121.397
|
-53.943
|
-45.842
|
40.528
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
15.445
|
14.693
|
-2.446
|
-225.740
|
18.017
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
46.803
|
-80.605
|
52.964
|
134.040
|
-84.305
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
760
|
734
|
435
|
-2.327
|
339
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-79
|
-393
|
-326
|
-1.248
|
-2.217
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-540
|
-1.330
|
-187
|
-1.024
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
61
|
-452
|
-56
|
-203
|
259
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.883
|
58.797
|
2.062
|
-129.826
|
-20.979
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-210
|
-111
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
84
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
201
|
166
|
29
|
182
|
195
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
201
|
166
|
29
|
-28
|
168
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
30.254
|
47.001
|
71.370
|
94.815
|
209.695
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-31.089
|
-30.254
|
-104.017
|
-14.954
|
-124.395
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-12
|
-20
|
-9
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-835
|
16.734
|
-32.667
|
79.853
|
85.300
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.517
|
75.697
|
-30.576
|
-50.001
|
64.490
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
39.819
|
35.302
|
111.031
|
80.547
|
30.477
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
32
|
92
|
-69
|
-7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
35.302
|
111.031
|
80.547
|
30.477
|
94.960
|