|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
409,069
|
405,543
|
487,142
|
563,130
|
628,215
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
139
|
917
|
162
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
408,929
|
404,626
|
486,981
|
563,130
|
628,215
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
319,897
|
302,969
|
373,422
|
429,516
|
474,646
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
89,032
|
101,657
|
113,558
|
133,613
|
153,569
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,270
|
7,314
|
6,613
|
5,841
|
5,511
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,331
|
16,661
|
27,131
|
31,360
|
29,382
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,164
|
9,982
|
16,519
|
18,568
|
19,733
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,370
|
11,669
|
12,287
|
18,019
|
16,499
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52,035
|
61,384
|
63,795
|
74,228
|
94,377
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,566
|
19,257
|
16,958
|
15,848
|
18,822
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,135
|
1,827
|
763
|
1,088
|
3,205
|
|
13. Chi phí khác
|
421
|
293
|
1,862
|
555
|
688
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,714
|
1,534
|
-1,099
|
533
|
2,517
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,280
|
20,791
|
15,859
|
16,381
|
21,339
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,460
|
2,222
|
2,425
|
1,732
|
3,095
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,460
|
2,222
|
2,425
|
1,732
|
3,095
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,820
|
18,569
|
13,435
|
14,649
|
18,244
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,820
|
18,569
|
13,435
|
14,649
|
18,244
|