Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 429,901 632,729 995,248 904,259 905,179
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,922 4,275 23,307 3,232 2,944
1. Tiền 24,921 4,275 23,307 3,232 2,944
2. Các khoản tương đương tiền 1 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 57,667 57,667 62,667 62,667
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 57,667 57,667 62,667 62,667
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 350,747 515,387 859,151 783,570 783,711
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27,212 135,356 475,181 410,596 442,284
2. Trả trước cho người bán 33,898 77,311 74,452 91,495 101,446
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 89,688 119,588 153,870 153,870 116,370
6. Phải thu ngắn hạn khác 199,949 183,132 155,647 127,608 123,611
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 51,526 52,770 53,310 52,597 52,671
1. Hàng tồn kho 51,526 52,770 53,310 52,597 52,671
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,706 2,631 1,814 2,194 3,186
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 906 916 99 117 105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,587 1,715 1,715 2,076 3,081
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 213 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 738,242 938,925 621,589 754,611 831,584
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1 1 0 1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 1 1 0 1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,717 7,341 7,077 6,830 6,602
1. Tài sản cố định hữu hình 7,717 7,341 7,077 6,830 6,602
- Nguyên giá 11,319 11,209 10,571 10,571 10,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,602 -3,869 -3,494 -3,741 -3,968
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 43,490 44,255 44,689 99,766 195,712
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 43,490 44,255 44,689 99,766 195,712
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 669,053 869,423 556,761 636,011 618,158
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 205,482 205,473 0 162,000 161,924
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 467,209 667,336 560,078 477,328 459,648
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,638 -3,386 -3,317 -3,317 -3,415
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 267 1,320 1,807 1,573 1,504
1. Chi phí trả trước dài hạn 267 1,320 1,807 1,573 1,350
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 154
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 17,715 16,585 11,254 10,431 9,607
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,168,144 1,571,654 1,616,837 1,658,870 1,736,763
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 188,731 167,475 138,994 179,243 255,573
I. Nợ ngắn hạn 115,871 163,688 135,613 137,130 102,437
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55,804 103,693 78,373 62,277 63,358
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,790 8,301 10,312 32,599 8,025
4. Người mua trả tiền trước 2,701 2,701 1,249 1,249 1,249
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,939 35,595 31,702 26,441 14,371
6. Phải trả người lao động 1,393 185 1,154 1,104 1,132
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,850 7,445 8,469 8,839 9,441
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,209 5,582 4,169 4,435 4,676
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186 186 186 186 186
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 72,860 3,787 3,381 42,114 153,136
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 72,860 3,787 3,381 42,114 152,030
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 1,106
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 979,413 1,404,179 1,477,843 1,479,627 1,481,190
I. Vốn chủ sở hữu 979,413 1,404,179 1,477,843 1,479,627 1,481,190
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 728,066 1,208,066 1,208,066 1,208,066 1,208,066
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,645 3,432 3,468 3,468 3,468
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 103,670 104,534 110,755 112,309 116,024
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35,826 101,850 102,254 102,254 102,254
- LNST chưa phân phối kỳ này 67,845 2,683 8,501 10,055 13,770
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 144,032 88,148 155,555 155,785 153,633
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,168,144 1,571,654 1,616,837 1,658,870 1,736,763