Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 878,576 895,144 846,397 760,551 905,401
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,556 5,689 12,825 9,675 9,298
1. Tiền 3,556 2,307 9,743 4,825 4,448
2. Các khoản tương đương tiền 0 3,382 3,082 4,850 4,850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 64,137 64,801 47,134 2,084 2,084
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 64,137 64,801 47,134 2,084 2,084
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 749,633 761,786 722,297 733,423 768,072
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 390,886 409,697 372,277 359,243 358,003
2. Trả trước cho người bán 100,142 88,758 83,655 95,935 141,695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 140,850 141,740 149,260 165,570 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 117,755 121,591 117,105 112,696 268,394
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -20 -20
IV. Tổng hàng tồn kho 52,716 52,874 52,916 1,877 108,407
1. Hàng tồn kho 52,716 52,874 52,916 1,877 108,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,534 9,994 11,225 13,492 17,540
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 181 100 67 228 4,185
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,194 9,736 10,999 13,105 13,196
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 159 159 159 159 159
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 938,578 958,016 977,882 1,083,907 984,261
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,401 30,401 30,401 75,401 77,657
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30,401 30,401 30,401 75,401 77,657
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 79,765 78,367 77,003 75,600 74,270
1. Tài sản cố định hữu hình 79,765 78,367 77,003 75,600 74,270
- Nguyên giá 104,985 104,985 105,022 105,022 103,677
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,220 -26,619 -28,019 -29,422 -29,406
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 203,901 229,446 251,477 299,280 198,854
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 640 640 640
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 203,901 229,446 250,836 298,640 198,214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 614,327 611,941 611,941 632,489 632,489
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161,924 161,887 161,887 212,516 212,516
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 459,648 459,648 459,648 429,561 429,561
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,246 -9,594 -9,594 -9,587 -9,587
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10,184 7,861 7,060 1,136 990
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,246 1,032 862 763 618
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 154 279 325 372 372
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,784 6,550 5,872 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,817,154 1,853,160 1,824,279 1,844,458 1,889,662
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 305,285 322,726 292,151 343,413 384,570
I. Nợ ngắn hạn 121,464 152,540 91,061 168,084 163,399
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 59,281 89,936 52,033 86,895 81,895
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 30,132 29,665 7,493 5,792 3,806
4. Người mua trả tiền trước 1,249 1,249 9,644 50,919 51,604
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,103 14,020 3,849 9,556 10,380
6. Phải trả người lao động 1,050 993 987 1,012 1,041
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,069 10,871 11,332 11,646 12,105
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,395 5,620 5,537 2,265 2,567
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186 186 186 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183,820 170,187 201,089 175,329 221,172
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 182,743 169,236 200,269 174,430 180,099
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,078 951 821 899 899
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 40,174
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,511,869 1,530,434 1,532,128 1,501,044 1,505,091
I. Vốn chủ sở hữu 1,511,869 1,530,434 1,532,128 1,501,044 1,505,091
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,208,066 1,208,066 1,208,066 1,208,066 1,208,066
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,468 3,468 3,468 3,468 3,468
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 116,487 119,429 122,575 140,736 142,987
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 112,957 112,474 112,474 119,287 141,622
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,530 6,956 10,101 21,450 1,366
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 183,849 199,471 198,020 148,775 150,571
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,817,154 1,853,160 1,824,279 1,844,458 1,889,662