TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
429,901
|
632,729
|
995,248
|
904,259
|
905,179
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,922
|
4,275
|
23,307
|
3,232
|
2,944
|
1. Tiền
|
24,921
|
4,275
|
23,307
|
3,232
|
2,944
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
57,667
|
57,667
|
62,667
|
62,667
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
57,667
|
57,667
|
62,667
|
62,667
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
350,747
|
515,387
|
859,151
|
783,570
|
783,711
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27,212
|
135,356
|
475,181
|
410,596
|
442,284
|
2. Trả trước cho người bán
|
33,898
|
77,311
|
74,452
|
91,495
|
101,446
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
89,688
|
119,588
|
153,870
|
153,870
|
116,370
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
199,949
|
183,132
|
155,647
|
127,608
|
123,611
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
51,526
|
52,770
|
53,310
|
52,597
|
52,671
|
1. Hàng tồn kho
|
51,526
|
52,770
|
53,310
|
52,597
|
52,671
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,706
|
2,631
|
1,814
|
2,194
|
3,186
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
906
|
916
|
99
|
117
|
105
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,587
|
1,715
|
1,715
|
2,076
|
3,081
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
213
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
738,242
|
938,925
|
621,589
|
754,611
|
831,584
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
1
|
1
|
0
|
1
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
1
|
1
|
0
|
1
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
7,717
|
7,341
|
7,077
|
6,830
|
6,602
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,717
|
7,341
|
7,077
|
6,830
|
6,602
|
- Nguyên giá
|
11,319
|
11,209
|
10,571
|
10,571
|
10,571
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,602
|
-3,869
|
-3,494
|
-3,741
|
-3,968
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
43,490
|
44,255
|
44,689
|
99,766
|
195,712
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43,490
|
44,255
|
44,689
|
99,766
|
195,712
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
669,053
|
869,423
|
556,761
|
636,011
|
618,158
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
205,482
|
205,473
|
0
|
162,000
|
161,924
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
467,209
|
667,336
|
560,078
|
477,328
|
459,648
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,638
|
-3,386
|
-3,317
|
-3,317
|
-3,415
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
267
|
1,320
|
1,807
|
1,573
|
1,504
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
267
|
1,320
|
1,807
|
1,573
|
1,350
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
154
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
17,715
|
16,585
|
11,254
|
10,431
|
9,607
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,168,144
|
1,571,654
|
1,616,837
|
1,658,870
|
1,736,763
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
188,731
|
167,475
|
138,994
|
179,243
|
255,573
|
I. Nợ ngắn hạn
|
115,871
|
163,688
|
135,613
|
137,130
|
102,437
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55,804
|
103,693
|
78,373
|
62,277
|
63,358
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,790
|
8,301
|
10,312
|
32,599
|
8,025
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,701
|
2,701
|
1,249
|
1,249
|
1,249
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,939
|
35,595
|
31,702
|
26,441
|
14,371
|
6. Phải trả người lao động
|
1,393
|
185
|
1,154
|
1,104
|
1,132
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,850
|
7,445
|
8,469
|
8,839
|
9,441
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,209
|
5,582
|
4,169
|
4,435
|
4,676
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
186
|
186
|
186
|
186
|
186
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
72,860
|
3,787
|
3,381
|
42,114
|
153,136
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
72,860
|
3,787
|
3,381
|
42,114
|
152,030
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,106
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
979,413
|
1,404,179
|
1,477,843
|
1,479,627
|
1,481,190
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
979,413
|
1,404,179
|
1,477,843
|
1,479,627
|
1,481,190
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
728,066
|
1,208,066
|
1,208,066
|
1,208,066
|
1,208,066
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,645
|
3,432
|
3,468
|
3,468
|
3,468
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
103,670
|
104,534
|
110,755
|
112,309
|
116,024
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
35,826
|
101,850
|
102,254
|
102,254
|
102,254
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
67,845
|
2,683
|
8,501
|
10,055
|
13,770
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
144,032
|
88,148
|
155,555
|
155,785
|
153,633
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,168,144
|
1,571,654
|
1,616,837
|
1,658,870
|
1,736,763
|