|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
249,830
|
222,414
|
325,610
|
298,752
|
54,647
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
249,830
|
222,414
|
325,610
|
298,752
|
54,647
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
216,648
|
170,156
|
290,228
|
279,247
|
32,627
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33,182
|
52,258
|
35,382
|
19,505
|
22,020
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,180
|
58,075
|
121,889
|
43,421
|
33,457
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30,067
|
6,343
|
7,980
|
8,199
|
9,387
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,544
|
6,343
|
7,941
|
5,581
|
5,424
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-53
|
0
|
-2
|
-81
|
-52
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
394
|
471
|
220
|
0
|
938
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,424
|
26,656
|
31,488
|
24,114
|
19,136
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,425
|
76,864
|
116,870
|
30,533
|
25,964
|
|
12. Thu nhập khác
|
28,717
|
1
|
1,478
|
93
|
5,191
|
|
13. Chi phí khác
|
129
|
14,262
|
2,276
|
19,426
|
2,186
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
28,589
|
-14,262
|
-798
|
-19,334
|
3,005
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
61,014
|
62,602
|
116,072
|
11,199
|
28,969
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,756
|
14,387
|
34,623
|
4,467
|
4,001
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
952
|
-397
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,756
|
14,387
|
34,623
|
5,419
|
3,604
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47,259
|
48,215
|
81,449
|
5,781
|
25,365
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
604
|
2,435
|
13,604
|
-2,247
|
3,417
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
46,690
|
45,780
|
67,845
|
8,028
|
21,947
|