Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 249,830 222,414 325,610 298,752 54,647
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 249,830 222,414 325,610 298,752 54,647
4. Giá vốn hàng bán 216,648 170,156 290,228 279,247 32,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33,182 52,258 35,382 19,505 22,020
6. Doanh thu hoạt động tài chính 44,180 58,075 121,889 43,421 33,457
7. Chi phí tài chính 30,067 6,343 7,980 8,199 9,387
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,544 6,343 7,941 5,581 5,424
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -53 0 -2 -81 -52
9. Chi phí bán hàng 394 471 220 0 938
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,424 26,656 31,488 24,114 19,136
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,425 76,864 116,870 30,533 25,964
12. Thu nhập khác 28,717 1 1,478 93 5,191
13. Chi phí khác 129 14,262 2,276 19,426 2,186
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 28,589 -14,262 -798 -19,334 3,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 61,014 62,602 116,072 11,199 28,969
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,756 14,387 34,623 4,467 4,001
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 952 -397
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,756 14,387 34,623 5,419 3,604
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47,259 48,215 81,449 5,781 25,365
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 604 2,435 13,604 -2,247 3,417
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 46,690 45,780 67,845 8,028 21,947