Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,053 14,831 15,145 14,616 10,259
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,053 14,831 15,145 14,616 10,259
4. Giá vốn hàng bán 7,301 8,661 8,711 7,954 6,533
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,752 6,170 6,434 6,662 3,726
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,712 4,458 4,518 18,764 4,159
7. Chi phí tài chính 1,617 5,719 1,252 1,350 948
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,617 990 1,252 1,051 948
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -14 0
9. Chi phí bán hàng 5 145 788 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,753 3,720 4,177 4,879 4,640
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,095 1,183 5,378 18,395 2,297
12. Thu nhập khác 3,368 391 0 1 281
13. Chi phí khác 125 719 447 1,140 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,243 -328 -447 -1,140 270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,337 855 4,930 17,255 2,567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 156 1,012 1,052 1,779 278
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -341 -177 31 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 156 671 875 1,811 278
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,181 183 4,055 15,445 2,289
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 652 953 610 704 924
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,530 -770 3,445 14,740 1,366