Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,831 15,145 14,616 10,259 8,966
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14,831 15,145 14,616 10,259 8,966
4. Giá vốn hàng bán 8,661 8,711 7,954 6,533 6,250
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,170 6,434 6,662 3,726 2,716
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,458 4,518 18,764 4,159 15,653
7. Chi phí tài chính 5,719 1,252 1,350 948 17,041
-Trong đó: Chi phí lãi vay 990 1,252 1,051 948 645
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -14 0
9. Chi phí bán hàng 5 145 788 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,720 4,177 4,879 4,640 3,929
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,183 5,378 18,395 2,297 -2,600
12. Thu nhập khác 391 0 1 281 0
13. Chi phí khác 719 447 1,140 11 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -328 -447 -1,140 270 -32
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 855 4,930 17,255 2,567 -2,633
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,012 1,052 1,779 278 2,707
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -341 -177 31 0 -256
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 671 875 1,811 278 2,451
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 183 4,055 15,445 2,289 -5,083
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 953 610 704 924 1,097
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -770 3,445 14,740 1,366 -6,180