|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
704,174
|
727,058
|
640,345
|
746,722
|
840,682
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,239
|
213,320
|
156,723
|
132,999
|
157,490
|
|
1. Tiền
|
50,239
|
187,320
|
104,723
|
100,919
|
138,740
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
26,000
|
52,000
|
32,080
|
18,750
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
86,938
|
93,753
|
93,833
|
94,265
|
107,914
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
300
|
300
|
300
|
300
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
86,638
|
93,454
|
93,534
|
93,966
|
107,914
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
431,433
|
263,609
|
248,745
|
299,274
|
387,012
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
389,644
|
186,339
|
200,007
|
239,538
|
348,464
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
931
|
1,023
|
941
|
1,115
|
1,040
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41,180
|
76,488
|
48,039
|
58,762
|
37,649
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-322
|
-242
|
-242
|
-141
|
-141
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
119,607
|
153,502
|
133,617
|
216,004
|
169,943
|
|
1. Hàng tồn kho
|
124,041
|
158,248
|
136,609
|
218,118
|
172,058
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,435
|
-4,746
|
-2,991
|
-2,115
|
-2,115
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,958
|
2,873
|
7,427
|
4,180
|
18,323
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,773
|
2,846
|
3,692
|
4,179
|
2,933
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,173
|
18
|
3,634
|
0
|
15,390
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
9
|
102
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
201,919
|
215,473
|
221,344
|
231,021
|
236,552
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
138,443
|
139,703
|
140,970
|
142,268
|
143,714
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
63,347
|
63,347
|
63,347
|
63,347
|
63,347
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
75,096
|
76,356
|
77,623
|
78,922
|
80,367
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,353
|
36,399
|
35,831
|
36,588
|
39,083
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,221
|
26,296
|
25,710
|
26,159
|
27,698
|
|
- Nguyên giá
|
88,166
|
95,289
|
95,863
|
96,584
|
99,310
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,945
|
-68,993
|
-70,152
|
-70,425
|
-71,612
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,066
|
9,849
|
9,882
|
10,204
|
11,174
|
|
- Nguyên giá
|
11,872
|
11,872
|
12,132
|
12,687
|
13,905
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,806
|
-2,023
|
-2,250
|
-2,484
|
-2,731
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
66
|
253
|
239
|
225
|
211
|
|
- Nguyên giá
|
481
|
676
|
676
|
676
|
676
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-415
|
-423
|
-437
|
-451
|
-465
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
62
|
0
|
440
|
1,585
|
392
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
62
|
0
|
440
|
1,585
|
392
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
27,888
|
33,607
|
37,949
|
43,578
|
45,606
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
27,888
|
33,607
|
37,949
|
43,578
|
45,606
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,173
|
5,765
|
6,154
|
7,000
|
7,758
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,173
|
5,765
|
6,154
|
7,000
|
7,758
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
906,093
|
942,531
|
861,690
|
977,743
|
1,077,235
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
547,294
|
563,867
|
434,924
|
523,175
|
587,094
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
532,302
|
549,457
|
422,305
|
511,795
|
582,720
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
358,328
|
354,365
|
289,797
|
303,398
|
347,787
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
125,009
|
108,598
|
94,174
|
155,244
|
123,454
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
867
|
316
|
4
|
547
|
1
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,743
|
12,151
|
13,433
|
9,310
|
13,177
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19,970
|
28,803
|
18,657
|
20,158
|
38,853
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,194
|
8,674
|
2,775
|
5,925
|
6,643
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
33,404
|
0
|
0
|
45,643
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
572
|
528
|
845
|
10,049
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,619
|
2,619
|
2,619
|
7,163
|
7,163
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,992
|
14,410
|
12,619
|
11,380
|
4,374
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11,316
|
10,734
|
10,369
|
9,130
|
2,124
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,676
|
3,676
|
2,250
|
2,250
|
2,250
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
358,799
|
378,665
|
426,766
|
454,568
|
490,141
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
358,799
|
378,665
|
426,766
|
454,568
|
490,141
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
168,300
|
168,300
|
168,300
|
168,300
|
168,300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
173,886
|
193,650
|
241,823
|
269,616
|
305,208
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62,278
|
41,660
|
202,610
|
198,066
|
164,406
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
111,607
|
151,991
|
39,213
|
71,550
|
140,802
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-560
|
-459
|
-530
|
-522
|
-541
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
906,093
|
942,531
|
861,690
|
977,743
|
1,077,235
|