|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
746.722
|
840.682
|
783.259
|
702.822
|
856.880
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
132.999
|
157.490
|
258.627
|
189.810
|
182.585
|
|
1. Tiền
|
100.919
|
138.740
|
209.791
|
136.770
|
182.585
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.080
|
18.750
|
48.836
|
53.040
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
94.265
|
107.914
|
115.579
|
86.813
|
77.710
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
93.966
|
107.914
|
115.579
|
86.813
|
77.710
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
299.274
|
387.012
|
188.630
|
238.758
|
250.036
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
239.538
|
348.464
|
170.098
|
222.455
|
232.360
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.115
|
1.040
|
2.015
|
2.439
|
2.655
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58.762
|
37.649
|
16.658
|
14.005
|
15.166
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-141
|
-141
|
-141
|
-141
|
-146
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
216.004
|
169.943
|
190.721
|
149.807
|
251.490
|
|
1. Hàng tồn kho
|
218.118
|
172.058
|
192.534
|
149.807
|
251.490
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.115
|
-2.115
|
-1.812
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.180
|
18.323
|
29.702
|
37.634
|
95.060
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.179
|
2.933
|
2.723
|
3.241
|
4.227
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
15.390
|
26.978
|
34.393
|
40.352
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50.481
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
231.021
|
236.552
|
240.361
|
244.243
|
231.716
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
142.268
|
143.714
|
144.955
|
146.377
|
50.929
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
63.347
|
63.347
|
63.347
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
78.922
|
80.367
|
81.609
|
146.377
|
50.929
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
36.588
|
39.083
|
39.460
|
39.306
|
39.804
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.159
|
27.698
|
28.348
|
27.267
|
31.834
|
|
- Nguyên giá
|
96.584
|
99.310
|
101.196
|
100.870
|
107.926
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70.425
|
-71.612
|
-72.848
|
-73.603
|
-76.092
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10.204
|
11.174
|
10.914
|
11.855
|
7.801
|
|
- Nguyên giá
|
12.687
|
13.905
|
13.905
|
15.108
|
9.583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.484
|
-2.731
|
-2.991
|
-3.253
|
-1.782
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
225
|
211
|
197
|
184
|
170
|
|
- Nguyên giá
|
676
|
676
|
676
|
676
|
676
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-451
|
-465
|
-479
|
-492
|
-506
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.585
|
392
|
397
|
370
|
289
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.585
|
392
|
397
|
370
|
289
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43.578
|
45.606
|
47.244
|
49.821
|
132.372
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
43.578
|
45.606
|
47.244
|
49.821
|
36.006
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
96.366
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.000
|
7.758
|
8.306
|
8.369
|
8.321
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.000
|
7.758
|
8.306
|
8.369
|
8.321
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
977.743
|
1.077.235
|
1.023.620
|
947.065
|
1.088.596
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
523.175
|
587.094
|
502.521
|
409.132
|
535.917
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
511.795
|
582.720
|
496.055
|
401.822
|
527.878
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
303.398
|
347.787
|
360.580
|
295.498
|
370.041
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
155.244
|
123.454
|
66.533
|
62.991
|
106.718
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
547
|
1
|
3
|
1
|
1.238
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.310
|
13.177
|
11.144
|
9.780
|
5.627
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.158
|
38.853
|
28.338
|
7.294
|
13.190
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.925
|
6.643
|
6.842
|
4.423
|
7.362
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
45.643
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.049
|
0
|
15.453
|
14.673
|
11.442
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.163
|
7.163
|
7.163
|
7.163
|
12.260
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.380
|
4.374
|
6.466
|
7.310
|
8.039
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.130
|
2.124
|
4.216
|
5.060
|
4.508
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
2.250
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.281
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
454.568
|
490.141
|
521.100
|
537.932
|
552.679
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
454.568
|
490.141
|
521.100
|
537.932
|
552.679
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
168.300
|
168.300
|
168.300
|
168.300
|
168.300
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.174
|
17.174
|
17.174
|
17.174
|
17.174
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
269.616
|
305.208
|
336.049
|
352.838
|
367.555
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
198.066
|
164.406
|
164.406
|
334.279
|
325.725
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
71.550
|
140.802
|
171.643
|
18.559
|
41.829
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-522
|
-541
|
-422
|
-379
|
-349
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
977.743
|
1.077.235
|
1.023.620
|
947.065
|
1.088.596
|