|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
673.653
|
850.206
|
782.508
|
907.986
|
1.027.529
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.078
|
65
|
220
|
185
|
211
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
671.575
|
850.141
|
782.288
|
907.801
|
1.027.318
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
631.317
|
740.997
|
648.398
|
644.934
|
748.863
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40.258
|
109.145
|
133.890
|
262.866
|
278.455
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.096
|
17.357
|
17.417
|
29.246
|
24.167
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.352
|
31.862
|
33.558
|
31.664
|
21.251
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.587
|
14.884
|
22.402
|
16.402
|
17.011
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4.609
|
1.648
|
8.971
|
19.378
|
25.400
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
22.663
|
31.196
|
26.307
|
32.044
|
42.077
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.436
|
36.490
|
42.138
|
65.884
|
71.982
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-23.706
|
28.602
|
58.275
|
181.898
|
192.713
|
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
372
|
239
|
271
|
9.474
|
|
13. Chi phí khác
|
43
|
85
|
372
|
1.473
|
3.215
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-33
|
287
|
-132
|
-1.203
|
6.259
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-23.739
|
28.889
|
58.142
|
180.696
|
198.972
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1.608
|
8.097
|
27.983
|
25.404
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.887
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
1.608
|
8.097
|
27.983
|
27.291
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-23.739
|
27.281
|
50.046
|
152.713
|
171.682
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4
|
348
|
-165
|
36
|
39
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-23.744
|
26.933
|
50.210
|
152.677
|
171.643
|