|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35.396
|
65.331
|
48.562
|
18.749
|
33.993
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4.896
|
13.727
|
-8.428
|
-740
|
-5.841
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.455
|
1.478
|
1.509
|
1.511
|
1.534
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.677
|
0
|
-302
|
-1.812
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-688
|
-2.092
|
2.937
|
-2.082
|
1.548
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.736
|
9.929
|
-18.033
|
-2.161
|
-13.841
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.750
|
4.412
|
5.462
|
3.804
|
4.919
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30.500
|
79.058
|
40.135
|
18.009
|
28.152
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-44.320
|
-103.146
|
183.673
|
-55.627
|
-17.392
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-81.510
|
46.061
|
-20.476
|
42.102
|
-101.683
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
77.818
|
-14.372
|
-97.192
|
-28.604
|
48.446
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.478
|
3.801
|
-343
|
-554
|
-857
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
300
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.082
|
-3.925
|
-5.462
|
-3.804
|
-3.972
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11.656
|
-6.000
|
-6.000
|
-6.000
|
-6.339
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-3.456
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-34.729
|
1.776
|
94.335
|
-34.479
|
-57.100
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.515
|
-3.447
|
-2.120
|
-151
|
-1.711
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
32
|
|
1.140
|
22
|
637
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
15.580
|
-13.977
|
-8.152
|
|
-34.343
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-15.500
|
|
0
|
29.137
|
43.187
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
847
|
485
|
1.607
|
894
|
19.908
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.556
|
-16.939
|
-7.525
|
29.902
|
27.678
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
162.928
|
221.029
|
175.652
|
149.896
|
218.692
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-149.998
|
-180.341
|
-160.062
|
-214.134
|
-144.701
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-663
|
-956
|
-645
|
-782
|
-771
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
12.267
|
39.732
|
14.945
|
-65.020
|
73.219
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.017
|
24.569
|
101.755
|
-69.597
|
43.797
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
156.723
|
132.919
|
157.490
|
258.627
|
189.810
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
203
|
2
|
-618
|
781
|
-542
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
132.909
|
157.490
|
258.627
|
189.810
|
233.065
|