Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 530.172 201.633 167.894 143.970 124.494
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.653 41.585 8.632 6.422 18.028
1. Tiền 6.007 41.585 8.632 4.222 6.028
2. Các khoản tương đương tiền 5.647 0 0 2.200 12.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48.382 0 16.471 17.250 17.885
1. Chứng khoán kinh doanh 46.496 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.887 0 16.471 17.250 17.885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 365.295 98.670 30.210 31.405 29.125
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 184.961 58.834 54.280 25.537 14.598
2. Trả trước cho người bán 89.531 46.627 10.612 10.144 7.652
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 2.490 3.155 665 4.425
6. Phải thu ngắn hạn khác 93.956 31.411 77.322 46.595 54.214
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.153 -40.692 -115.160 -51.537 -51.765
IV. Tổng hàng tồn kho 97.908 55.667 103.988 82.354 53.259
1. Hàng tồn kho 98.101 57.209 141.868 83.076 55.798
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -193 -1.542 -37.880 -722 -2.539
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.934 5.712 8.593 6.540 6.197
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.779 103 1.201 809 720
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.155 5.602 4.451 2.789 2.543
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 2.942 2.942 2.935
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 308.235 282.183 301.111 156.541 143.084
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.631 6.950 1.331 1.264 1.203
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.631 6.950 7.931 1.264 1.203
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -6.600 0 0
II. Tài sản cố định 134.302 152.692 157.008 95.499 85.336
1. Tài sản cố định hữu hình 70.469 6.170 30.333 30.291 22.320
- Nguyên giá 133.698 7.074 36.974 44.672 44.672
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.229 -903 -6.641 -14.381 -22.352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 8.784 6.717 4.650 2.583
- Nguyên giá 0 10.334 10.334 10.334 10.334
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1.550 -3.617 -5.684 -7.750
3. Tài sản cố định vô hình 63.833 137.738 119.959 60.558 60.432
- Nguyên giá 66.258 138.390 121.498 61.053 61.053
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.425 -652 -1.539 -495 -621
III. Bất động sản đầu tư 0 0 78.390 0 0
- Nguyên giá 0 0 78.390 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39.098 33.886 356 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 39.098 33.886 356 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 98.013 66.785 28.942 28.637 28.992
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 86.221 56.785 25.768 28.637 28.992
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11.792 10.000 9.795 9.795 9.795
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -6.621 -9.795 -9.795
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.045 12.301 12.093 31.141 27.552
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.045 12.301 12.093 11.651 11.315
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 15.146 9.570 22.989 19.490 16.238
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 838.407 483.816 469.005 300.511 267.578
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 417.791 116.790 262.337 119.407 99.883
I. Nợ ngắn hạn 395.164 106.018 243.614 101.613 82.316
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 75.123 37.976 127.150 89.022 69.863
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 274.582 61.965 84.413 5.259 6.125
4. Người mua trả tiền trước 18.013 0 16.481 193 372
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.129 75 255 93 242
6. Phải trả người lao động 3.804 214 1.688 1.328 2.016
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 532 1.472 4.105 489 363
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 767 531 435
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.547 2.985 7.423 3.366 1.569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.434 1.331 1.331 1.331 1.331
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22.627 10.771 18.723 17.794 17.567
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 6.153 6.158 3.246 277 403
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 16.412 4.614 3.150 1.750 350
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 12.327 15.767 16.814
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 62 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 420.616 367.027 206.668 181.104 167.695
I. Vốn chủ sở hữu 420.616 367.027 206.668 181.104 167.695
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273.000 273.000 273.000 273.000 273.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.954 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.438 2.889 2.889 2.889 2.889
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52.171 40.182 -112.598 -174.605 -155.495
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -38.982 62.653 -96.906 -160.988 -146.917
- LNST chưa phân phối kỳ này 91.153 -22.471 -15.692 -13.617 -8.578
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 87.053 50.956 43.377 79.820 47.301
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 838.407 483.816 469.005 300.511 267.578