TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
74.990
|
530.172
|
201.633
|
167.894
|
143.970
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
769
|
11.653
|
41.585
|
8.632
|
6.422
|
1. Tiền
|
769
|
6.007
|
41.585
|
8.632
|
4.222
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
5.647
|
0
|
0
|
2.200
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
48.382
|
0
|
16.471
|
17.250
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
46.496
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.887
|
0
|
16.471
|
17.250
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58.583
|
365.295
|
98.670
|
30.210
|
31.405
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
42.618
|
184.961
|
58.834
|
54.280
|
25.537
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.175
|
89.531
|
46.627
|
10.612
|
10.144
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.490
|
3.155
|
665
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
57.951
|
93.956
|
31.411
|
77.322
|
46.595
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-43.160
|
-3.153
|
-40.692
|
-115.160
|
-51.537
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.294
|
97.908
|
55.667
|
103.988
|
82.354
|
1. Hàng tồn kho
|
15.294
|
98.101
|
57.209
|
141.868
|
83.076
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-193
|
-1.542
|
-37.880
|
-722
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
343
|
6.934
|
5.712
|
8.593
|
6.540
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4
|
1.779
|
103
|
1.201
|
809
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
339
|
5.155
|
5.602
|
4.451
|
2.789
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
6
|
2.942
|
2.942
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
182.443
|
308.235
|
282.183
|
301.111
|
156.541
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
7.631
|
6.950
|
1.331
|
1.264
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
7.631
|
6.950
|
7.931
|
1.264
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-6.600
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.882
|
134.302
|
152.692
|
157.008
|
95.499
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.882
|
70.469
|
6.170
|
30.333
|
30.291
|
- Nguyên giá
|
3.288
|
133.698
|
7.074
|
36.974
|
44.672
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.407
|
-63.229
|
-903
|
-6.641
|
-14.381
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
8.784
|
6.717
|
4.650
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
10.334
|
10.334
|
10.334
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-1.550
|
-3.617
|
-5.684
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
63.833
|
137.738
|
119.959
|
60.558
|
- Nguyên giá
|
0
|
66.258
|
138.390
|
121.498
|
61.053
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-2.425
|
-652
|
-1.539
|
-495
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
78.390
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
78.390
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32.323
|
39.098
|
33.886
|
356
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32.323
|
39.098
|
33.886
|
356
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
135.251
|
98.013
|
66.785
|
28.942
|
28.637
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
122.792
|
86.221
|
56.785
|
25.768
|
28.637
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
14.000
|
11.792
|
10.000
|
9.795
|
9.795
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.541
|
0
|
0
|
-6.621
|
-9.795
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.987
|
14.045
|
12.301
|
12.093
|
11.651
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.987
|
14.045
|
12.301
|
12.093
|
11.651
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
15.146
|
9.570
|
22.989
|
19.490
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
257.433
|
838.407
|
483.816
|
469.005
|
300.511
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16.013
|
417.791
|
116.790
|
262.337
|
119.407
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11.908
|
395.164
|
106.018
|
243.614
|
101.613
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
832
|
75.123
|
37.976
|
127.150
|
89.022
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.980
|
274.582
|
61.965
|
84.413
|
5.259
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.463
|
18.013
|
0
|
16.481
|
193
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
12.129
|
75
|
255
|
93
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
3.804
|
214
|
1.688
|
1.328
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
532
|
1.472
|
4.105
|
489
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
767
|
531
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.302
|
7.547
|
2.985
|
7.423
|
3.366
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.331
|
3.434
|
1.331
|
1.331
|
1.331
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.105
|
22.627
|
10.771
|
18.723
|
17.794
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.473
|
6.153
|
6.158
|
3.246
|
277
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
632
|
16.412
|
4.614
|
3.150
|
1.750
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
12.327
|
15.767
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
62
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
241.420
|
420.616
|
367.027
|
206.668
|
181.104
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
241.420
|
420.616
|
367.027
|
206.668
|
181.104
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
1.954
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.889
|
6.438
|
2.889
|
2.889
|
2.889
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-34.469
|
52.171
|
40.182
|
-112.598
|
-174.605
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.014
|
-38.982
|
62.653
|
-96.906
|
-160.988
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-43.483
|
91.153
|
-22.471
|
-15.692
|
-13.617
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
87.053
|
50.956
|
43.377
|
79.820
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
257.433
|
838.407
|
483.816
|
469.005
|
300.511
|