Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74.990 530.172 201.633 167.894 143.970
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 769 11.653 41.585 8.632 6.422
1. Tiền 769 6.007 41.585 8.632 4.222
2. Các khoản tương đương tiền 0 5.647 0 0 2.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 48.382 0 16.471 17.250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 46.496 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.887 0 16.471 17.250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58.583 365.295 98.670 30.210 31.405
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42.618 184.961 58.834 54.280 25.537
2. Trả trước cho người bán 1.175 89.531 46.627 10.612 10.144
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 2.490 3.155 665
6. Phải thu ngắn hạn khác 57.951 93.956 31.411 77.322 46.595
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43.160 -3.153 -40.692 -115.160 -51.537
IV. Tổng hàng tồn kho 15.294 97.908 55.667 103.988 82.354
1. Hàng tồn kho 15.294 98.101 57.209 141.868 83.076
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -193 -1.542 -37.880 -722
V. Tài sản ngắn hạn khác 343 6.934 5.712 8.593 6.540
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4 1.779 103 1.201 809
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 339 5.155 5.602 4.451 2.789
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 6 2.942 2.942
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 182.443 308.235 282.183 301.111 156.541
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 7.631 6.950 1.331 1.264
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 7.631 6.950 7.931 1.264
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -6.600 0
II. Tài sản cố định 1.882 134.302 152.692 157.008 95.499
1. Tài sản cố định hữu hình 1.882 70.469 6.170 30.333 30.291
- Nguyên giá 3.288 133.698 7.074 36.974 44.672
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.407 -63.229 -903 -6.641 -14.381
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 8.784 6.717 4.650
- Nguyên giá 0 0 10.334 10.334 10.334
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1.550 -3.617 -5.684
3. Tài sản cố định vô hình 0 63.833 137.738 119.959 60.558
- Nguyên giá 0 66.258 138.390 121.498 61.053
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -2.425 -652 -1.539 -495
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 78.390 0
- Nguyên giá 0 0 0 78.390 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32.323 39.098 33.886 356 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32.323 39.098 33.886 356 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 135.251 98.013 66.785 28.942 28.637
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 122.792 86.221 56.785 25.768 28.637
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 14.000 11.792 10.000 9.795 9.795
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.541 0 0 -6.621 -9.795
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.987 14.045 12.301 12.093 11.651
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.987 14.045 12.301 12.093 11.651
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 15.146 9.570 22.989 19.490
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257.433 838.407 483.816 469.005 300.511
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16.013 417.791 116.790 262.337 119.407
I. Nợ ngắn hạn 11.908 395.164 106.018 243.614 101.613
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 832 75.123 37.976 127.150 89.022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.980 274.582 61.965 84.413 5.259
4. Người mua trả tiền trước 1.463 18.013 0 16.481 193
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 12.129 75 255 93
6. Phải trả người lao động 0 3.804 214 1.688 1.328
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 532 1.472 4.105 489
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 767 531
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.302 7.547 2.985 7.423 3.366
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.331 3.434 1.331 1.331 1.331
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.105 22.627 10.771 18.723 17.794
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.473 6.153 6.158 3.246 277
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 632 16.412 4.614 3.150 1.750
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 12.327 15.767
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 62 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 241.420 420.616 367.027 206.668 181.104
I. Vốn chủ sở hữu 241.420 420.616 367.027 206.668 181.104
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273.000 273.000 273.000 273.000 273.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 1.954 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.889 6.438 2.889 2.889 2.889
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -34.469 52.171 40.182 -112.598 -174.605
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.014 -38.982 62.653 -96.906 -160.988
- LNST chưa phân phối kỳ này -43.483 91.153 -22.471 -15.692 -13.617
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 87.053 50.956 43.377 79.820
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257.433 838.407 483.816 469.005 300.511