|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
143.970
|
145.720
|
140.215
|
129.819
|
124.494
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.422
|
8.104
|
10.403
|
2.150
|
18.028
|
|
1. Tiền
|
4.222
|
8.104
|
5.373
|
2.150
|
6.028
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.200
|
0
|
5.030
|
0
|
12.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.250
|
17.250
|
17.491
|
17.491
|
17.885
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17.250
|
17.250
|
17.491
|
17.491
|
17.885
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31.405
|
36.470
|
25.473
|
26.604
|
29.125
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.537
|
14.923
|
13.642
|
14.759
|
14.598
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10.144
|
18.216
|
8.037
|
8.693
|
7.652
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
665
|
665
|
665
|
725
|
4.425
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
46.595
|
54.304
|
54.869
|
54.187
|
54.214
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-51.537
|
-51.638
|
-51.740
|
-51.760
|
-51.765
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82.354
|
77.343
|
79.734
|
76.836
|
53.259
|
|
1. Hàng tồn kho
|
83.076
|
78.065
|
80.466
|
77.568
|
55.798
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-722
|
-722
|
-732
|
-732
|
-2.539
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.540
|
6.553
|
7.113
|
6.738
|
6.197
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
809
|
950
|
1.579
|
1.241
|
720
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.789
|
2.668
|
2.599
|
2.562
|
2.543
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.942
|
2.935
|
2.935
|
2.935
|
2.935
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
156.541
|
151.206
|
149.049
|
145.912
|
143.084
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.264
|
1.298
|
1.266
|
1.203
|
1.203
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.264
|
1.298
|
1.266
|
1.203
|
1.203
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
95.499
|
92.103
|
89.654
|
87.482
|
85.336
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.291
|
27.443
|
25.542
|
23.918
|
22.320
|
|
- Nguyên giá
|
44.672
|
44.672
|
44.672
|
44.672
|
44.672
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.381
|
-17.229
|
-19.130
|
-20.754
|
-22.352
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4.650
|
4.134
|
3.617
|
3.100
|
2.583
|
|
- Nguyên giá
|
10.334
|
10.334
|
10.334
|
10.334
|
10.334
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.684
|
-6.200
|
-6.717
|
-7.234
|
-7.750
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60.558
|
60.526
|
60.495
|
60.464
|
60.432
|
|
- Nguyên giá
|
61.053
|
61.053
|
61.053
|
61.053
|
61.053
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-495
|
-526
|
-558
|
-589
|
-621
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28.637
|
28.934
|
28.961
|
28.994
|
28.992
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.637
|
28.934
|
28.961
|
28.994
|
28.992
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.795
|
9.795
|
9.795
|
9.795
|
9.795
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-9.795
|
-9.795
|
-9.795
|
-9.795
|
-9.795
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31.141
|
28.872
|
29.167
|
28.234
|
27.552
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.651
|
11.856
|
11.748
|
11.405
|
11.315
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
19.490
|
17.016
|
17.419
|
16.829
|
16.238
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
300.511
|
296.926
|
289.264
|
275.731
|
267.578
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
119.407
|
119.955
|
114.824
|
105.364
|
99.883
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
101.613
|
102.314
|
97.312
|
87.932
|
82.316
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
89.022
|
91.369
|
85.880
|
77.993
|
69.863
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.259
|
5.759
|
4.044
|
4.861
|
6.125
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
193
|
125
|
2.956
|
343
|
372
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
93
|
36
|
143
|
673
|
242
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.328
|
860
|
577
|
375
|
2.016
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
489
|
465
|
394
|
360
|
363
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
531
|
1.167
|
559
|
470
|
435
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.366
|
1.203
|
1.429
|
1.528
|
1.569
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.331
|
1.331
|
1.331
|
1.331
|
1.331
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.794
|
17.641
|
17.512
|
17.432
|
17.567
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
277
|
277
|
277
|
277
|
403
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.750
|
1.400
|
1.050
|
780
|
350
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
15.767
|
15.964
|
16.106
|
16.375
|
16.814
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
80
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181.104
|
176.971
|
173.244
|
170.366
|
167.695
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181.104
|
176.971
|
173.244
|
170.366
|
167.695
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
273.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.889
|
2.889
|
2.889
|
2.889
|
2.889
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-174.605
|
-177.089
|
-151.507
|
-153.231
|
-155.495
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-160.988
|
-174.605
|
-146.917
|
-146.917
|
-146.917
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-13.617
|
-2.484
|
-4.590
|
-6.315
|
-8.578
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
79.820
|
78.171
|
48.862
|
47.708
|
47.301
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
300.511
|
296.926
|
288.068
|
275.731
|
267.578
|