Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 867,272 576,626 6,455 484,211 429,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 4 51 266 176
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 867,272 576,622 6,404 483,945 429,382
4. Giá vốn hàng bán 820,434 555,290 41,611 437,627 391,832
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46,839 21,332 -35,206 46,318 37,550
6. Doanh thu hoạt động tài chính 64,203 36,863 83 1,128 2,075
7. Chi phí tài chính 30,947 9,670 6,574 6,306 5,399
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,209 7,047 1,885 8,802 5,399
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 2,865 267 191 168
9. Chi phí bán hàng 6,988 16,168 581 30,374 29,305
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -34,253 71,949 25,406 23,280 16,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 107,359 -36,726 -67,417 -12,323 -11,605
12. Thu nhập khác 3,064 306 14 1,402 2,559
13. Chi phí khác 1,130 468 5 855 67
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,935 -162 9 548 2,492
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 109,294 -36,889 -67,408 -11,776 -9,113
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,317 99 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 1,726 2,119 954
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,317 99 1,726 2,119 954
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 97,977 -36,988 -69,134 -13,895 -10,067
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7,453 -14,534 -53,442 -1,310 -2,370
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 90,524 -22,454 -15,692 -12,585 -7,697