|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
867,272
|
576,626
|
6,455
|
484,211
|
429,558
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
4
|
51
|
266
|
176
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
867,272
|
576,622
|
6,404
|
483,945
|
429,382
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
820,434
|
555,290
|
41,611
|
437,627
|
391,832
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,839
|
21,332
|
-35,206
|
46,318
|
37,550
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
64,203
|
36,863
|
83
|
1,128
|
2,075
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30,947
|
9,670
|
6,574
|
6,306
|
5,399
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,209
|
7,047
|
1,885
|
8,802
|
5,399
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
2,865
|
267
|
191
|
168
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,988
|
16,168
|
581
|
30,374
|
29,305
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-34,253
|
71,949
|
25,406
|
23,280
|
16,694
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
107,359
|
-36,726
|
-67,417
|
-12,323
|
-11,605
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,064
|
306
|
14
|
1,402
|
2,559
|
|
13. Chi phí khác
|
1,130
|
468
|
5
|
855
|
67
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,935
|
-162
|
9
|
548
|
2,492
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
109,294
|
-36,889
|
-67,408
|
-11,776
|
-9,113
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,317
|
99
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
1,726
|
2,119
|
954
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,317
|
99
|
1,726
|
2,119
|
954
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
97,977
|
-36,988
|
-69,134
|
-13,895
|
-10,067
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7,453
|
-14,534
|
-53,442
|
-1,310
|
-2,370
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
90,524
|
-22,454
|
-15,692
|
-12,585
|
-7,697
|