単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 208,483 276,727 411,018 689,778 1,625,075
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 208,483 276,727 411,018 689,778 1,625,075
4. Giá vốn hàng bán 188,232 249,431 361,447 629,398 1,551,736
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,251 27,297 49,570 60,380 73,339
6. Doanh thu hoạt động tài chính 68,200 90,560 22,006 38,155 62,974
7. Chi phí tài chính -185,208 55,871 -7,852 30,332 60,950
-Trong đó: Chi phí lãi vay -186,229 6,213 -16,612 10,847 34,720
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -8,191 -1,556 -3,983 -231
9. Chi phí bán hàng 11,668 15,856 18,865 35,193 49,729
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,313 162,491 9,435 5,398 6,937
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 252,678 -124,553 49,573 23,629 18,466
12. Thu nhập khác 763 80 11,994 11,779 2,707
13. Chi phí khác 1,636 513 13,571 12,552 3,530
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -873 -432 -1,576 -772 -823
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 251,805 -124,985 47,996 22,857 17,643
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 249 5,637 311 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 249 5,637 311 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 251,805 -125,234 42,359 22,546 17,643
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1 1 0 -1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 251,805 -125,235 42,359 22,546 17,644