|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
208,483
|
276,727
|
411,018
|
689,778
|
1,625,075
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
208,483
|
276,727
|
411,018
|
689,778
|
1,625,075
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
188,232
|
249,431
|
361,447
|
629,398
|
1,551,736
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,251
|
27,297
|
49,570
|
60,380
|
73,339
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
68,200
|
90,560
|
22,006
|
38,155
|
62,974
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-185,208
|
55,871
|
-7,852
|
30,332
|
60,950
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-186,229
|
6,213
|
-16,612
|
10,847
|
34,720
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-8,191
|
-1,556
|
-3,983
|
-231
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,668
|
15,856
|
18,865
|
35,193
|
49,729
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,313
|
162,491
|
9,435
|
5,398
|
6,937
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
252,678
|
-124,553
|
49,573
|
23,629
|
18,466
|
|
12. Thu nhập khác
|
763
|
80
|
11,994
|
11,779
|
2,707
|
|
13. Chi phí khác
|
1,636
|
513
|
13,571
|
12,552
|
3,530
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-873
|
-432
|
-1,576
|
-772
|
-823
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
251,805
|
-124,985
|
47,996
|
22,857
|
17,643
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
249
|
5,637
|
311
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
249
|
5,637
|
311
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
251,805
|
-125,234
|
42,359
|
22,546
|
17,643
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
1
|
1
|
0
|
-1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
251,805
|
-125,235
|
42,359
|
22,546
|
17,644
|