単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 251,805 -123,203 47,996 22,852 17,643
2. Điều chỉnh cho các khoản -221,639 151,124 -5,502 6,756 4,560
- Khấu hao TSCĐ 3,807 3,477 3,576 3,212 3,335
- Các khoản dự phòng -8,213 151,040 2,963 -100 -145
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5,119 3,149 -747 12,483 10,774
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -25,885 -12,757 -18,204 -19,686 -44,123
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay -186,229 6,215 6,909 10,847 34,720
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,166 27,921 42,494 29,608 22,203
- Tăng, giảm các khoản phải thu 147,372 118,629 -74,008 37,268 -41,228
- Tăng, giảm hàng tồn kho -31,634 -17,529 36,072 -19,221 -34,489
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 101,688 10,774 18,279 -54,576 -56,736
- Tăng giảm chi phí trả trước -38 -1,631 345 4,206 -575
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -46,758 51,013 -9,688 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,681 -4,449 -26,627 -8,059 -39,410
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -149 -332 -5,285 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -16
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 186,115 184,579 -13,465 -16,058 -150,251
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,291 -250 0 0 -1,581
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 120 53 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -57,697 -92,508 -176,259 -485,471 -467,853
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 36,565 80,723 122,762 250,742 349,704
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -29,295 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25,659 16,901 15,292 19,015 38,197
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -25,939 4,866 -38,152 -215,715 -81,534
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 40 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 207,014 298,269 247,311 532,135 1,030,747
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -364,885 -485,167 -195,327 -301,707 -790,089
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -157,831 -186,898 51,983 230,429 240,658
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,345 2,547 366 -1,345 8,874
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 724 3,044 5,582 5,947 4,128
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -26 -8 -1 -291 301
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,044 5,582 5,947 4,312 13,303