|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-4,724
|
6,858
|
-5,750
|
12,265
|
4,275
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,575
|
776
|
13,827
|
-7,484
|
4,411
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
803
|
803
|
834
|
845
|
852
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-145
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
11,785
|
2,104
|
7,697
|
-4,080
|
4,224
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,288
|
-8,095
|
-4,296
|
-14,739
|
-9,195
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,275
|
6,108
|
9,592
|
10,490
|
8,530
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
7,852
|
7,635
|
8,077
|
4,782
|
8,686
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-720
|
19,829
|
-16,028
|
-97,203
|
50,734
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9,045
|
-47,993
|
-71,078
|
82,305
|
2,276
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,826
|
-75,119
|
56,738
|
-53,959
|
15,629
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-15
|
289
|
-227
|
-27
|
-611
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,159
|
-4,091
|
-6,723
|
-9,255
|
-19,341
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,829
|
-99,450
|
-29,240
|
-73,357
|
57,357
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-1,091
|
0
|
-490
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-158,700
|
-186,706
|
-214,829
|
-63,636
|
-2,682
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40,288
|
128,336
|
42,400
|
|
178,968
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,357
|
5,259
|
-1,962
|
4,789
|
16,518
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-117,055
|
-54,203
|
-174,391
|
-59,337
|
192,804
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
177,806
|
327,609
|
346,762
|
247,803
|
116,586
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-73,850
|
-173,048
|
-136,579
|
-115,286
|
-365,158
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
103,956
|
154,562
|
210,183
|
132,517
|
-248,571
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,729
|
909
|
6,552
|
-176
|
1,590
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,870
|
4,128
|
5,264
|
11,591
|
11,306
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-287
|
227
|
-225
|
-108
|
407
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,312
|
5,264
|
11,591
|
11,306
|
13,303
|