単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,265 4,275 7,636 24,403 1,759
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,484 4,411 5,624 -6,246 -2,233
- Khấu hao TSCĐ 845 852 852 852 852
- Các khoản dự phòng 168 -103 -3,344
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,080 4,224 4,072 -1,245 -1,000
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,739 -9,195 -10,115 -17,592 -10,142
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10,490 8,530 10,646 11,842 11,401
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,782 8,686 13,260 18,157 -474
- Tăng, giảm các khoản phải thu -97,203 50,734 8,831 -30,418 65,827
- Tăng, giảm hàng tồn kho 82,305 2,276 -47,254 -36,618 32,451
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -53,959 15,629 -18,221 -5,278 -275
- Tăng giảm chi phí trả trước -27 -611 -19 107 442
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,255 -19,341 -10,585 -12,431 -10,881
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -73,357 57,357 -53,988 -66,481 87,090
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -490 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -63,636 -2,682 -292,800 -71,570 -188,030
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 178,968 212,737 180,605 250,249
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 160 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,789 16,518 16,591 17,524 13,308
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -59,337 192,804 -63,312 126,558 75,527
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 247,803 116,586 459,648 479,658 366,628
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -115,286 -365,158 -346,641 -494,319 -485,863
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 132,517 -248,571 113,007 -14,661 -119,235
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -176 1,590 -4,294 45,416 43,382
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,591 11,306 13,300 9,007 54,495
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -108 407 1 73 -393
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,306 13,303 9,007 54,495 97,484