|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
914,168
|
1,000,880
|
782,990
|
891,485
|
894,782
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,591
|
11,306
|
13,303
|
9,007
|
54,495
|
|
1. Tiền
|
11,591
|
11,306
|
13,303
|
9,007
|
54,495
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
567,062
|
631,148
|
474,145
|
554,209
|
445,175
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
24,636
|
24,636
|
24,636
|
24,636
|
24,636
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
178,632
|
270,056
|
196,849
|
182,261
|
212,437
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
150,353
|
209,891
|
154,359
|
132,310
|
165,132
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,254
|
34,639
|
20,791
|
29,366
|
30,249
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
173,359
|
183,860
|
180,032
|
24,103
|
20,575
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-158,334
|
-158,334
|
-158,334
|
-3,519
|
-3,519
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
152,360
|
70,055
|
67,779
|
115,033
|
151,651
|
|
1. Hàng tồn kho
|
152,360
|
70,055
|
67,779
|
115,033
|
151,651
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,524
|
18,315
|
30,914
|
30,976
|
31,025
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
216
|
300
|
267
|
412
|
360
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,895
|
17,875
|
30,383
|
30,051
|
30,174
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
413
|
140
|
264
|
513
|
490
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
220,755
|
222,261
|
203,914
|
169,172
|
168,367
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19,834
|
19,834
|
100
|
100
|
100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,990
|
5,390
|
5,293
|
5,195
|
5,098
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,838
|
2,238
|
2,141
|
2,043
|
1,946
|
|
- Nguyên giá
|
4,333
|
4,823
|
4,823
|
4,823
|
4,823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,495
|
-2,585
|
-2,682
|
-2,780
|
-2,877
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
|
- Nguyên giá
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
105,045
|
104,290
|
103,536
|
102,781
|
102,026
|
|
- Nguyên giá
|
150,100
|
150,100
|
150,100
|
150,100
|
150,100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,055
|
-45,810
|
-46,565
|
-47,320
|
-48,074
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89,521
|
91,439
|
93,035
|
59,277
|
59,380
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
89,521
|
91,439
|
93,035
|
70,664
|
70,664
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,200
|
-1,200
|
-1,200
|
-12,587
|
-12,484
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,365
|
1,307
|
1,950
|
1,819
|
1,764
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,365
|
1,307
|
1,950
|
1,819
|
1,764
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,134,924
|
1,223,141
|
986,904
|
1,060,658
|
1,063,150
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,100,397
|
1,176,349
|
935,823
|
1,035,488
|
1,013,577
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
905,595
|
979,626
|
740,711
|
840,956
|
819,402
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
715,094
|
842,823
|
598,019
|
716,008
|
700,305
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
72,310
|
22,347
|
34,194
|
21,335
|
20,221
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,399
|
5,901
|
15,491
|
11,432
|
6,586
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,247
|
1,646
|
0
|
605
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,145
|
1,252
|
3,817
|
1,269
|
878
|
|
7. Chi phí phải trả
|
24
|
32
|
113
|
858
|
530
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
108,007
|
105,282
|
88,733
|
87,688
|
86,640
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,445
|
|
II. Nợ dài hạn
|
194,801
|
196,722
|
195,113
|
194,532
|
194,175
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
12,464
|
12,466
|
12,493
|
12,480
|
12,580
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
173,889
|
174,837
|
174,298
|
173,793
|
173,451
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
34,527
|
46,792
|
51,081
|
25,170
|
49,573
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
34,527
|
46,792
|
51,081
|
25,170
|
49,573
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
135,393
|
135,393
|
135,393
|
135,393
|
135,393
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,148
|
17,148
|
17,148
|
17,148
|
17,148
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,262
|
7,262
|
7,262
|
7,262
|
7,262
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,940
|
23,940
|
23,940
|
23,940
|
23,940
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-149,254
|
-136,988
|
-132,700
|
-158,572
|
-134,169
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
344
|
344
|
344
|
344
|
344
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
39
|
39
|
39
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,134,924
|
1,223,141
|
986,904
|
1,060,658
|
1,063,150
|