|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
360,978
|
473,983
|
640,955
|
914,168
|
1,000,880
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,870
|
4,312
|
5,264
|
11,591
|
11,306
|
|
1. Tiền
|
2,870
|
4,312
|
5,264
|
11,591
|
11,306
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
217,850
|
336,262
|
394,633
|
567,062
|
631,148
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
24,636
|
24,636
|
24,636
|
24,636
|
24,636
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
92,740
|
95,279
|
155,250
|
178,632
|
270,056
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
154,320
|
157,005
|
119,918
|
150,353
|
209,891
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
255,670
|
249,469
|
26,637
|
13,254
|
34,639
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
167,588
|
173,644
|
167,029
|
173,359
|
183,860
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-485,288
|
-485,288
|
-158,334
|
-158,334
|
-158,334
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42,334
|
33,290
|
81,283
|
152,360
|
70,055
|
|
1. Hàng tồn kho
|
42,334
|
33,290
|
81,283
|
152,360
|
70,055
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,184
|
4,839
|
4,527
|
4,524
|
18,315
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
348
|
313
|
122
|
216
|
300
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,398
|
4,113
|
3,991
|
3,895
|
17,875
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
437
|
413
|
413
|
413
|
140
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
302,485
|
302,410
|
227,501
|
220,755
|
222,261
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
99,834
|
99,834
|
19,834
|
19,834
|
19,834
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
80,100
|
80,100
|
100
|
100
|
100
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,075
|
4,027
|
5,070
|
4,990
|
5,390
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
923
|
875
|
1,918
|
1,838
|
2,238
|
|
- Nguyên giá
|
3,323
|
3,323
|
4,414
|
4,333
|
4,823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,400
|
-2,448
|
-2,496
|
-2,495
|
-2,585
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
|
- Nguyên giá
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
3,152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107,309
|
106,555
|
105,800
|
105,045
|
104,290
|
|
- Nguyên giá
|
150,100
|
150,100
|
150,100
|
150,100
|
150,100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,791
|
-43,546
|
-44,300
|
-45,055
|
-45,810
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
89,987
|
90,665
|
95,566
|
89,521
|
91,439
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
89,987
|
90,665
|
95,566
|
89,521
|
91,439
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,200
|
-1,200
|
-1,200
|
-1,200
|
-1,200
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,279
|
1,329
|
1,231
|
1,365
|
1,307
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,279
|
1,329
|
1,231
|
1,365
|
1,307
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
663,463
|
776,393
|
868,456
|
1,134,924
|
1,223,141
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
627,730
|
745,384
|
828,174
|
1,100,397
|
1,176,349
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
342,791
|
455,515
|
636,333
|
905,595
|
979,626
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
221,201
|
332,113
|
505,516
|
715,094
|
842,823
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
16,969
|
17,030
|
22,199
|
72,310
|
22,347
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,543
|
4,341
|
6,916
|
7,399
|
5,901
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
606
|
29
|
29
|
1,247
|
1,646
|
|
6. Phải trả người lao động
|
581
|
3,096
|
1,072
|
1,145
|
1,252
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
177
|
257
|
24
|
32
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
97,373
|
98,386
|
100,001
|
108,007
|
105,282
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
284,939
|
289,868
|
191,840
|
194,801
|
196,722
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
91,261
|
92,445
|
12,464
|
12,464
|
12,466
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
185,040
|
188,840
|
170,827
|
173,889
|
174,837
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35,733
|
31,009
|
40,282
|
34,527
|
46,792
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35,733
|
31,009
|
40,282
|
34,527
|
46,792
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
135,393
|
135,393
|
135,393
|
135,393
|
135,393
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,148
|
17,148
|
17,148
|
17,148
|
17,148
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,262
|
7,262
|
7,262
|
7,262
|
7,262
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,940
|
23,940
|
23,940
|
23,940
|
23,940
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-148,048
|
-152,772
|
-143,498
|
-149,254
|
-136,988
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
344
|
344
|
344
|
344
|
344
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
39
|
39
|
39
|
39
|
39
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
663,463
|
776,393
|
868,456
|
1,134,924
|
1,223,141
|